90+ Tên con gái bắt đầu bằng chữ N hay, ý nghĩa, nhiều may mắn

Tên con gái bắt đầu bằng chữ N không chỉ đẹp mà còn mang ý nghĩa sâu sắc. Nhiều bậc phụ huynh muốn đặt cho con gái của mình một cái tên độc đáo và đầy ý nghĩa để thể hiện tình yêu thương của mình. Trong bài viết này, GenZ Làm Mẹ sẽ giới thiệu đến bạn những tên con gái bắt đầu bằng chữ N hay và độc đáo nhất, cùng tham khảo nhé!

Nội dung bài viết

Lý do tên con gái bắt đầu bằng chữ N được nhiều bố mẹ yêu thích

Lý do tên con gái bắt đầu bằng chữ N được nhiều bố mẹ yêu thích

Nhiều bố mẹ đã chọn tên con gái bắt đầu bằng chữ N vì nhiều lý do khác nhau. Và sau đây là một số lý do phổ biến nhất: 

  • Trong tiếng Việt, chữ "N" thường được phát âm rõ ràng và dễ nhớ, do đó khi đặt tên cho con gái, nhiều bố mẹ thường chọn tên bắt đầu bằng chữ N để con dễ phát âm và nhớ được tên của mình.
  • Chữ N cũng được liên kết với nhiều từ có ý nghĩa đẹp và tích cực như niềm tin, nghị lực, năng lượng, nụ cười, ngọt ngào, nữ tính, nghiêm túc, nổi bật, nổi tiếng, nhanh nhẹn, nét đẹp... Điều này giúp cho tên con gái bắt đầu bằng chữ N mang đến một sức hút, một ấn tượng tốt và một ý nghĩa đẹp cho người đối diện.
  • Tên con gái bắt đầu bằng chữ "N" thường rất độc đáo và không quá phổ biến. Điều này giúp cho con gái có thể nổi bật hơn trong đám đông và dễ dàng nhận biết. Bên cạnh đó, đặt tên độc đáo còn giúp cho con gái trở nên tự tin hơn về bản thân và tạo nên một ấn tượng đẹp trong lòng người khác.

Đó là 3 lý do phổ biến khiến nhiều bậc phụ huynh đặt tên cho thiên thần nhỏ bắt đầu bằng chữ N. Nếu bạn cũng có mong muốn này nhưng chưa nghĩ ra được tên nào hay thì cùng tìm hiểu ở phần tiếp theo nhé!

Tổng hợp những tên con gái bắt đầu bằng chữ N hay, ý nghĩa

Đặt tên cho con là một quá trình rất quan trọng và đầy ý nghĩa. Vì vậy, bố mẹ cần cân nhắc thật kỹ trước khi đưa ra quyết định. Sau đây là một số gợi ý tên con gái bắt đầu bằng chữ N bố mẹ có thể tham khảo.

Những tên con gái bắt đầu bằng chữ N thường gặp

Những tên con gái bắt đầu bằng chữ N thường gặp
  1. Nụ
  2. Ninh
  3. Nương
  4. Nhung
  5. Như
  6. Nhu
  7. Nhi
  8. Nhiên
  9. Nhài
  10. Nhã
  11. Nga
  12. Ngân
  13. Ngọc
  14. Nghi
  15. Nguyệt
  16. Nguyên
  17. Ngà
  18. Ngàn

Tên con gái bắt đầu bằng chữ N kèm tên đệm hay, ý nghĩa

Sau khi chọn được một cái tên ưng ý, bố mẹ bắt đầu thêm tên đệm để tạo được một cái tên hoàn chỉnh. Sau đây là một số gợi ý bố mẹ có thể tham khảo:

Tên con gái bắt đầu bằng chữ N - tên Nụ kèm tên đệm

Tên con gái bắt đầu bằng chữ N - tên Nụ kèm tên đệm
  1. Ngân Nụ - "Ngân" có nghĩa là âm thanh, tượng trưng cho sự thanh nhã và du dương. Kết hợp với "Nụ", tên đầy đủ có ý nghĩa "một đóa hoa tươi mới, thanh nhã và du dương.
  2. Thanh Nụ - "Thanh" có nghĩa là thanh thoát, thanh lịch và tinh tế. Kết hợp với "Nụ", tên đầy đủ có ý nghĩa "một đóa hoa tươi mới, thanh thoát và tinh tế như nụ cười".
  3. Tuyết Nụ - "Tuyết" có nghĩa là tuyết trắng, tươi mới, thuần khiết. Kết hợp với "Nụ", tên đầy đủ có ý nghĩa "một đóa hoa tươi mới, đẹp và thuần khiết như tuyết trắng".
  4. Ngọc Nụ - "Ngọc" có nghĩa là đá quý, tượng trưng cho sự quý giá và đẹp đẽ. Kết hợp với "Nụ", tên đầy đủ có ý nghĩa "một đóa hoa tươi sáng, quý giá như đá quý".
  5. Phương Nụ - "Phương" có nghĩa là hương thơm, tượng trưng cho sự thơm ngát, tươi mới của một đóa hoa. Kết hợp với "Nụ", tên đầy đủ có ý nghĩa "một đóa hoa tươi mới, thơm ngát như hương thơm".

>> Xem thêm: Gợi ý 99+ tên con gái họ Nguyễn hay nhất

Tên con gái bắt đầu bằng chữ N - tên Ninh kèm tên đệm

  1. Hạ Ninh - "Hạ" là mùa thu hoạch, tượng trưng cho sự giàu có và bình an. Kết hợp với "Ninh", tên đầy đủ có ý nghĩa "một con người giàu có và bình an".
  2. Lệ Ninh - "Lệ" có nghĩa là giọt nước mắt, tượng trưng cho sự nhạy cảm và cảm động. Kết hợp với "Ninh", tên đầy đủ có ý nghĩa "một con người nhạy cảm và cảm động như giọt nước mắt".
  3. Ngọc Ninh - "Ngọc" có nghĩa là đá quý, tượng trưng cho sự quý giá và đẹp đẽ. Kết hợp với "Ninh", tên đầy đủ có ý nghĩa "một con người quý giá và đẹp đẽ như đá quý".
  4. Hồng Ninh - "Hồng" có nghĩa là màu hồng, tượng trưng cho sự yêu thương và sự nữ tính. Kết hợp với "Ninh", tên đầy đủ có ý nghĩa "
  5. Lan Ninh - "Lan" là loài hoa lan, tượng trưng cho sự kiêu sa và quý phái. Kết hợp với "Ninh", tên đầy đủ có ý nghĩa "một con người kiêu sa và quý phái như hoa lan".
  6. Trúc Ninh - "Trúc" là loại cây trúc, tượng trưng cho sự thanh cao và trang nhã. Kết hợp với "Ninh", tên đầy đủ có ý nghĩa "một con người thanh cao và trang nhã như cây trúc".
  7. Ái Ninh - "Ái" có nghĩa là tình yêu, tượng trưng cho sự tình cảm và chân thành. Kết hợp với "Ninh", tên đầy đủ có ý nghĩa "một con người tình cảm và chân thành như tình yêu".
  8. Thanh Ninh - "Thanh" có nghĩa là trong sáng, tươi mới, tượng trưng cho sự tinh khiết và thanh khiết. Kết hợp với "Ninh", tên đầy đủ có ý nghĩa "một con người tinh khiết, trong sáng và thanh khiết".
  9. Tuyết Ninh - "Tuyết" là tên của tinh chất băng tuyết, tượng trưng cho sự lãng mạn và thuần khiết. Kết hợp với "Ninh", tên đầy đủ có ý nghĩa "một con người lãng mạn và thuần khiết như tinh chất băng tuyết".
  10. Ngân Ninh - "Ngân" có nghĩa là bạc, tượng trưng cho sự quý giá và sáng sủa. Kết hợp với "Ninh", tên đầy đủ có ý nghĩa "một con người quý giá và sáng sủa như bạc".
  11. Huyền Ninh - "Huyền" có nghĩa là mơ hồ, tượng trưng cho sự bí ẩn và lạ lùng. Kết hợp với "Ninh", tên đầy đủ có ý nghĩa "một con người bí ẩn và lạ lùng như mơ hồ".
  12. Thùy Ninh - "Thùy" có nghĩa là dịu dàng, tượng trưng cho sự nhẹ nhàng và tinh tế. Kết hợp với "Ninh", tên đầy đủ có ý nghĩa "một con người dịu dàng, nhẹ nhàng và tinh tế".

Tên con gái bắt đầu bằng chữ N - tên Nương kèm tên đệm

  1. Anh Nương - "Anh" tượng trưng cho sự uyển chuyển và linh hoạt. Kết hợp với "Nương" có ý nghĩa "một người uyển chuyển, linh hoạt và sáng suốt".
  2. Thanh Nương - "Thanh" tượng trưng cho sự trong sáng và thanh tao. Kết hợp với "Nương" có ý nghĩa "một người trong sáng, thanh tao và tinh khiết".
  3. Hạnh Nương - "Hạnh" có nghĩa là hạnh phúc, tượng trưng cho sự niềm vui và hạnh phúc. Kết hợp với "Nương" có ý nghĩa "một người mang đến niềm vui và hạnh phúc cho mọi người xung quanh".
  4. Ánh Nương - "Ánh" tượng trưng cho sự sáng sủa, kết hợp với "Nương" có ý nghĩa "một người rực rỡ như ánh sáng".
  5. Thảo Nương - "Thảo" tượng trưng cho sự hiền dịu và tinh tế. Kết hợp với "Nương" có ý nghĩa "một người hiền dịu, tinh tế và sâu sắc".
  6. Tâm Nương - "Tâm" có nghĩa là trái tim, tượng trưng cho sự tình cảm và chân thành. Kết hợp với "Nương" có ý nghĩa "một người tình cảm, chân thành và tràn đầy yêu thương".
  7. Hoa Nương - "Hoa" tượng trưng cho sự tươi đẹp và nữ tính. Kết hợp với "Nương" có ý nghĩa "một người tươi đẹp, nữ tính và quyến rũ như hoa".
  8. Thu Nương - "Thu" là mùa thu, tượng trưng cho sự ấm áp và dịu dàng. Kết hợp với "Nương" có ý nghĩa "một người ấm áp, dịu dàng và thân thiện như mùa thu".
  9. Quỳnh Nương - "Quỳnh" là một loài hoa, tượng trưng cho sự quý phái và thanh nhã. Kết hợp với "Nương" có ý nghĩa "một người quý phái, thanh nhã và đẹp như hoa quỳnh".
  10. Đan Nương - "Đan" có nghĩa là kết nối, tượng trưng cho sự kết hợp và hòa hợp. Kết hợp với "Nương" có ý nghĩa "một người biết kết nối và hòa hợp với mọi người xung quanh".
  11. Trúc Nương - "Trúc" là một loại cây, tượng trưng cho sự thanh cao và tinh khiết. Kết hợp với "Nương" có ý nghĩa "một người thanh cao, tinh khiết và tràn đầy sức sống như cây trúc".
  12. Lan Nương - "Lan" là một loài hoa, tượng trưng cho sự kiêu sa và quý phái. Kết hợp với "Nương" có ý nghĩa "một người kiêu sa, quý phái và đáng yêu như hoa lan".
  13. Phượng Nương - "Phượng" là một loại hoa, tượng trưng cho sự rực rỡ và hào hoa. Kết hợp với "Nương" có ý nghĩa "một người rực rỡ, hào hoa và nổi bật như hoa phượng".
  14. Ngọc Nương - "Ngọc" là một loại đá quý, tượng trưng cho sự quý giá và đẹp đẽ. Kết hợp với "Nương" có ý nghĩa "một người quý giá, đẹp đẽ và kiêu sa như đá quý".
  15. Diệu Nương - "Diệu" có nghĩa là tuyệt vời, tượng trưng cho sự đặc biệt và khác biệt. Kết hợp với "Nương" có ý nghĩa "một người đặc biệt, tuyệt vời và đáng yêu".

>> Xem thêm: Gợi ý 99+ tên con gái họ Hồ ý nghĩa, mang lại nhiều may mắn

Tên con gái bắt đầu bằng chữ N - tên Nhung kèm tên đệm

Tên con gái bắt đầu bằng chữ N - tên Nhung kèm tên đệm
  1. Thu Nhung: "Thu" là mùa thu, tượng trưng cho sự trưởng thành và sự phong phú, kết hợp với "Nhung" để tạo ra một tên có ý nghĩa sâu sắc.
  2. Ngân Nhung: "Ngân" có nghĩa là bạc, tượng trưng cho sự thanh cao và quý phái, kết hợp với "Nhung" để tạo ra một tên đẹp và ý nghĩa.
  3. Kim Nhung - "Kim" có nghĩa là vàng, tượng trưng cho sự giàu có và quý giá. Kết hợp với "Nhung" có ý nghĩa "một người giàu có, quý giá và đáng trân trọng như vàng".
  4. Ngọc Nhung - "Ngọc" có nghĩa là ngọc quý, tượng trưng cho sự quý phái và tinh khiết. Kết hợp với "Nhung" có ý nghĩa "một người quý phái, tinh khiết và đáng yêu như ngọc quý".
  5. Tuyết Nhung - "Tuyết" là tên gọi của tuyết trắng, tượng trưng cho sự trong sáng và tinh khiết. Kết hợp với "Nhung" có ý nghĩa "một người trong sáng, tinh khiết và đáng yêu như tuyết trắng".
  6. Ánh Nhung - "Ánh" có nghĩa là ánh sáng, tượng trưng cho sự tươi sáng và rực rỡ. Kết hợp với "Nhung" có ý nghĩa "một người sáng sủa, tươi sáng và rực rỡ như ánh sáng".
  7. Quỳnh Nhung - "Quỳnh" là một loại hoa, tượng trưng cho sự thanh cao và quý phái. Kết hợp với "Nhung" có ý nghĩa "một người thanh cao, quý phái và đáng yêu như hoa quỳnh".
  8. Thanh Nhung - "Thanh" tượng trưng cho sự trong sáng và thanh tao. Kết hợp với "Nhung" có ý nghĩa "một người trong sáng, thanh tao và tinh khiết như nụ cười của thiên thần".
  9. Hoàng Nhung: "Hoàng" mang ý nghĩa quý phái, vương giả; kết hợp với "Nhung" để tạo ra một tên có vẻ đẹp và quý phái.
  10. Tâm Nhung: "Tâm" có nghĩa là trái tim, tượng trưng cho sự tình cảm và sự chân thành, kết hợp với "Nhung" để tạo ra một tên đẹp và sâu sắc.
  11. Tuyết Nhung: "Tuyết" là tượng trưng cho sự tinh khiết và trong trắng, kết hợp với "Nhung" để tạo ra một tên có ý nghĩa rất đẹp.
  12. Lan Nhung - "Lan" là một loài hoa, tượng trưng cho sự kiêu sa và quý phái. Kết hợp với "Nhung" có ý nghĩa "một người kiêu sa, quý phái và đáng yêu như hoa lan".
  13. Đào Nhung - "Đào" là một loại hoa, tượng trưng cho sự thăng hoa và hạnh phúc. Kết hợp với "Nhung" có ý nghĩa "một người thăng hoa, hạnh phúc và đáng yêu như hoa đào".

Tên con gái bắt đầu bằng chữ N - tên Như kèm tên đệm

  1. Thị Như: "Thị" có nghĩa là con gái, kết hợp với "Như" để tạo ra một tên có ý nghĩa rõ ràng.
  2. Ngọc Như: "Ngọc" là đá quý tượng trưng cho sự quý giá và tinh túy, kết hợp với "Như" để tạo ra một tên đẹp và ý nghĩa.
  3. Linh Như: "Linh" có nghĩa là tinh khiết, thanh khiết, kết hợp với "Như" để tạo ra một tên đẹp và ý nghĩa.
  4. Hạnh Như: "Hạnh" mang ý nghĩa hạnh phúc, may mắn; kết hợp với "Như" để tạo ra một tên đẹp và ý nghĩa.
  5. Bảo Như: "Bảo" có nghĩa là bảo vệ, tôn trọng; kết hợp với "Như" để tạo ra một tên đẹp và ý nghĩa.
  6. An Như: "An" có nghĩa là yên tĩnh, bình an; kết hợp với "Như" để tạo ra một tên đẹp và ý nghĩa.
  7. Xuân Như: "Xuân" là mùa của sự trẻ trung và sự mới mẻ, kết hợp với "Như" để tạo ra một tên đẹp và ý nghĩa.
  8. Phương Như: "Phương" mang ý nghĩa về sự tình cảm và tình yêu; kết hợp với "Như" để tạo ra một tên đẹp và ý nghĩa.
  9. Trang Như: "Trang" mang ý nghĩa về sự trong sáng và tinh khiết, kết hợp với "Như" để tạo ra một tên đẹp và ý nghĩa.
  10. Nguyệt Như: "Nguyệt" là trăng, tượng trưng cho sự thanh cao và tinh tế; kết hợp với "Như" để tạo ra một tên đẹp và ý nghĩa.
  11. Bạch Như: "Như" trong tên có nghĩa là giống như, tượng trưng cho sự trung thực và chân thành. "Bạch" mang ý nghĩa là trắng, tươi sáng, tượng trưng cho sự trong sạch, thuần khiết.
  12. Thanh Như: "Thanh" có nghĩa là trong sáng, trong trẻo. Tên gọi này tượng trưng cho sự trong sạch, đẹp đẽ của tâm hồn.
  13. Tuyết Như: "Tuyết" tượng trưng cho sự thuần khiết, tinh khôi, mang ý nghĩa giống như tuyết trắng mịn màng. "Như" có nghĩa là giống như, tượng trưng cho sự trung thực.
  14. Ánh Như: "Ánh" có nghĩa là ánh sáng, tượng trưng cho sự rực rỡ, tươi sáng. Tên gọi này mang ý nghĩa chúc cho con gái của bạn luôn tỏa sáng như ánh đèn lấp lánh.
  15. Lâm Như: "Lâm" có nghĩa là rừng, tượng trưng cho sự bao la, rộng lớn. Tên gọi này mang ý nghĩa chúc cho con gái của bạn có cuộc sống đầy trải nghiệm và sự phát triển.
  16. Nguyệt Như: "Nguyệt" tượng trưng cho mặt trăng, mang ý nghĩa giống như ánh sáng trong đêm tối. Tên gọi này mang ý nghĩa chúc cho con gái của bạn có sự quan tâm, chăm sóc và bảo vệ như ánh sáng của mặt trăng.
  17. Thu Như: "Thu" có nghĩa là mùa thu, tượng trưng cho sự mát mẻ, dịu dàng và nhẹ nhàng. Tên gọi này mang ý nghĩa chúc cho con gái của bạn có cuộc sống êm đềm và thư thái như mùa thu.

>> Xem thêm: 99+ Tên con gái họ Võ ý nghĩa cho con

Tên con gái bắt đầu bằng chữ N - tên Nhu kèm tên đệm

  1. Lan Nhu: "Lan" có nghĩa là hoa lan, đẹp; "Nhu" có nghĩa là nhẹ nhàng, dịu dàng. Tên "Lan Nhu" có ý nghĩa là con gái đẹp như hoa lan và dịu dàng.
  2. An Nhu: "An" có nghĩa là yên ổn, bình an; "Nhu" có nghĩa là nhẹ nhàng, dịu dàng. Tên "An Nhu" có ý nghĩa là con gái mang lại sự yên ổn, bình an và dịu dàng cho mọi người.
  3. Phương Nhu: "Phương" có nghĩa là hướng, phương hướng; "Nhu" có nghĩa là nhẹ nhàng, dịu dàng. Tên "Phương Nhu" có ý nghĩa là con gái với hướng đi đầy ý nghĩa và dịu dàng.
  4. Bình Nhu: "Bình" có nghĩa là trật tự, yên tĩnh, ổn định; "Nhu" có nghĩa là nhẹ nhàng, dịu dàng. Tên "Bình Nhu" có ý nghĩa là con gái yên tĩnh, nhẹ nhàng, đem lại sự ổn định cho gia đình.
  5. Hồng Nhu: "Hồng" có nghĩa là tình yêu, sự thắm thiết; "Nhu" có nghĩa là dịu dàng. Tên "Hồng Nhu" có ý nghĩa là con gái có tình yêu đầy thắm thiết và dịu dàng.
  6. Thanh Nhu: "Thanh" có nghĩa là trong sáng, thanh tao; "Nhu" có nghĩa là nhẹ nhàng, dịu dàng. Tên "Thanh Nhu" có ý nghĩa là con gái trong sáng, thanh tao và dịu dàng.
  7. Ngọc Nhu: "Ngọc" có nghĩa là quý giá, tuyệt vời; "Nhu" có nghĩa là nhẹ nhàng, dịu dàng. Tên "Ngọc Nhu" có ý nghĩa là con gái quý giá, tuyệt vời và dịu dàng.
  8. Ái Nhu: "Ái" có nghĩa là yêu thương; "Nhu" có nghĩa là nhẹ nhàng, dịu dàng. Tên "Ái Nhu" có ý nghĩa là con gái với tình yêu thương và dịu dàng.
  9. Mai Nhu: "Mai" có nghĩa là hoa mai, đẹp; "Nhu" có nghĩa là nhẹ nhàng, dịu dàng. Tên "Mai Nhu" có ý nghĩa là con gái đẹp như hoa mai và dịu dàng.
  10. Tuyết Nhu: "Tuyết" có nghĩa là tuyết trắng, thuần khiết; "Nhu" có nghĩa là nhẹ nhàng, dịu dàng. Tên "Tuyết Nhu" có ý nghĩa là con gái trong trắng, thuần khiết và dịu dàng.
  11. Vân Nhu: "Vân" có nghĩa là mây; "Nhu" có nghĩa là nhẹ nhàng, dịu dàng. Tên "Vân Nhu" có ý nghĩa là con gái nhẹ nhàng, dịu dàng như mây trôi.
  12. Diệu Nhu: "Diệu" có nghĩa là tuyệt vời, kỳ diệu; "Nhu" có nghĩa là nhẹ nhàng, dịu dàng. Tên "Diệu Nhu" có ý nghĩa là con gái tuyệt vời, kỳ diệu và dịu dàng.

Tên con gái bắt đầu bằng chữ N - tên Nhi kèm tên đệm

  1. Kim Nhi: "Kim" có nghĩa là vàng; "Nhi" có nghĩa là nhỏ, bé. Tên "Kim Nhi" có ý nghĩa là con gái quý giá, tinh túy và nhỏ nhắn, đáng yêu.
  2. Linh Nhi: "Linh" có nghĩa là linh thiêng, ma thuật; "Nhi" có nghĩa là nhỏ, bé. Tên "Linh Nhi" có ý nghĩa là con gái mang lại sự linh thiêng, ma mị và sự nhỏ nhắn, đáng yêu.
  3. Tuyết Nhi: "Tuyết" có nghĩa là tuyết trắng, thuần khiết; "Nhi" có nghĩa là nhỏ, bé. Tên "Tuyết Nhi" có ý nghĩa là con gái trong trắng, thuần khiết và nhỏ nhắn, đáng yêu.
  4. Mộc Nhi: "Mộc" có nghĩa là gỗ, vật liệu tự nhiên; "Nhi" có nghĩa là nhỏ, bé. Tên "Mộc Nhi" có ý nghĩa là con gái mạnh mẽ, tự nhiên và nhỏ nhắn, đáng yêu.
  5. Lan Nhi: "Lan" có nghĩa là hoa lan, đẹp và quý giá; "Nhi" có nghĩa là nhỏ, bé. Tên "Lan Nhi" có ý nghĩa là con gái đẹp như hoa lan, quý giá và sự nhỏ nhắn, đáng yêu.
  6. Mai Nhi: "Mai" có nghĩa là hoa mai, hoa đào; "Nhi" có nghĩa là nhỏ, bé. Tên "Mai Nhi" có ý nghĩa là con gái đẹp như hoa mai, hoa đào và nhỏ nhắn, đáng yêu.
  7. Phương Nhi: "Phương" có nghĩa là phương hướng, hướng đi; "Nhi" có nghĩa là nhỏ, bé. Tên "Phương Nhi" có ý nghĩa là con gái có hướng đi rõ ràng, quyết đoán và sự nhỏ nhắn, đáng yêu.
  8. Quỳnh Nhi: "Quỳnh" có nghĩa là hoa quỳnh, đẹp và thơm; "Nhi" có nghĩa là nhỏ, bé. Tên "Quỳnh Nhi" có ý nghĩa là con gái đẹp như hoa quỳnh, thơm và sự nhỏ nhắn, đáng yêu.
  9. Lan Nhi: "Lan" có nghĩa là hoa lan, đẹp và quý giá; "Nhi" có nghĩa là nhỏ, bé. Tên "Lan Nhi" có ý nghĩa là con gái đẹp như hoa lan, quý giá và sự nhỏ nhắn, đáng yêu.
  10. Nguyệt Nhi: "Nguyệt" có nghĩa là mặt trăng, đẹp và tràn đầy sự mộng mơ; "Nhi" có nghĩa là nhỏ, bé. Tên "Nguyệt Nhi" có ý nghĩa là con gái đẹp như mặt trăng, tràn đầy mộng mơ và sự nhỏ nhắn, đáng yêu.
  11. Ánh Nhi: "Ánh" có nghĩa là ánh sáng, sự tỏa sáng; "Nhi" có nghĩa là nhỏ, bé. Tên "Ánh Nhi" có ý nghĩa là con gái sáng sủa, đầy năng lượng và tràn đầy sự nhỏ nhắn, đáng yêu.
  12. Thanh Nhi: "Thanh" có nghĩa là thanh khiết, trong sáng; "Nhi" có nghĩa là nhỏ, bé. Tên "Thanh Nhi" có ý nghĩa là con gái trong sáng, thanh khiết và nhỏ nhắn, đáng yêu.
  13. Hạnh Nhi: "Hạnh" có nghĩa là hạnh phúc, niềm vui; "Nhi" có nghĩa là nhỏ, bé. Tên "Hạnh Nhi" có ý nghĩa là con gái mang lại niềm hạnh phúc, niềm vui và có sự nhỏ nhắn, đáng yêu.
  14. Xuân Nhi: "Xuân" có nghĩa là mùa xuân, sự tươi mới; "Nhi" có nghĩa là nhỏ, bé. Tên "Xuân Nhi" có ý nghĩa là con gái tươi mới, trẻ trung và nhỏ nhắn, đáng yêu.
  15. Ái Nhi: "Ái" có nghĩa là yêu thương, quý mến; "Nhi" có nghĩa là nhỏ, bé. Tên "Ái Nhi" có ý nghĩa là con gái được yêu thương, quý mến và sự nhỏ nhắn, đáng yêu.

Tên con gái bắt đầu bằng chữ N - tên Nhiên kèm tên đệm

  1. Mai Nhiên: "Mai" có nghĩa là hoa mai, hoa đào; "Nhiên" có nghĩa là tự nhiên, thiên nhiên. Tên "Mai Nhiên" có ý nghĩa là con gái mang nét đẹp tự nhiên như hoa mai, hoa đào.
  2. Tâm Nhiên: "Tâm" có nghĩa là tâm hồn, linh hồn; "Nhiên" có nghĩa là tự nhiên, thiên nhiên. Tên "Tâm Nhiên" có ý nghĩa là con gái mang tâm hồn tự nhiên, sáng suốt và thuần khiết.
  3. Tuyết Nhiên: "Tuyết" có nghĩa là tuyết trắng, trong trẻo; "Nhiên" có nghĩa là tự nhiên, thiên nhiên. Tên "Tuyết Nhiên" có ý nghĩa là con gái mang sắc trắng tinh khôi, tự nhiên như tuyết.
  4. Hạ Nhiên: "Hạ" có nghĩa là mùa hạ, tươi tốt; "Nhiên" có nghĩa là tự nhiên, thiên nhiên. Tên "Hạ Nhiên" có ý nghĩa là con gái mang nét tươi tốt, tự nhiên như mùa hạ.
  5. Minh Nhiên: "Minh" có nghĩa là sáng, rõ ràng; "Nhiên" có nghĩa là tự nhiên, thiên nhiên. Tên "Minh Nhiên" có ý nghĩa là con gái mang sự rõ ràng, sáng suốt tự nhiên.
  6. Thu Nhiên: "Thu" có nghĩa là mùa thu, dịu dàng; "Nhiên" có nghĩa là tự nhiên, thiên nhiên. Tên "Thu Nhiên" có ý nghĩa là con gái mang nét dịu dàng tự nhiên, thuần khiết như mùa thu.
  7. Kim Nhiên: "Kim" có nghĩa là kim loại quý, quý giá; "Nhiên" có nghĩa là tự nhiên, thiên nhiên. Tên "Kim Nhiên" có ý nghĩa là con gái mang giá trị quý giá tự nhiên như kim loại.
  8. Thiên Nhiên: "Thiên" có nghĩa là thiên nhiên, vũ trụ; "Nhiên" có nghĩa là tự nhiên, thiên nhiên. Tên "Thiên Nhiên" có ý nghĩa là con gái mang sắc đẹp tự nhiên của vũ trụ.
  9. Phương Nhiên: "Phương" có nghĩa là phương hướng, hướng đi; "Nhiên" có nghĩa là tự nhiên, thiên nhiên. Tên "Phương Nhiên" có ý nghĩa là con gái mang nét quyết đoán, mạnh mẽ như hướng đi rõ ràng và tự nhiên.
  10. Ánh Nhiên: "Ánh" có nghĩa là ánh sáng, sự chiếu sáng; "Nhiên" có nghĩa là tự nhiên, thiên nhiên. Tên "Ánh Nhiên" có ý nghĩa là con gái mang ánh sáng tự nhiên, rực rỡ.
  11. An Nhiên: "An" có nghĩa là an yên, yên tĩnh; "Nhiên" có nghĩa là tự nhiên, thiên nhiên. Tên "An Nhiên" có ý nghĩa là con gái mang sự yên tĩnh tự nhiên, sống đời đơn giản.
  12. Lâm Nhiên: "Lâm" có nghĩa là rừng cây, thảm cỏ; "Nhiên" có nghĩa là tự nhiên, thiên nhiên. Tên "Lâm Nhiên" có ý nghĩa là con gái mang nét đẹp tự nhiên, hoang dã như rừng cây, thảm cỏ.

>> Xem thêm: Gợi ý đặt tên con gái lót chữ Lan mang lại nhiều may mắn

Tên con gái bắt đầu bằng chữ N - tên Nhài kèm tên đệm

  1. Xuân Nhài: "Xuân" có nghĩa là mùa xuân, sự sinh sôi; "Nhài" là tên loài hoa thơm. Tên "Xuân Nhài" có ý nghĩa là con gái mang nét đẹp trẻ trung, tươi mới, sáng sủa như mùa xuân và hoa nhài.
  2. Diệu Nhài: "Diệu" có nghĩa là duyên dáng, tuyệt vời; "Nhài" là tên loài hoa thơm. Tên "Diệu Nhài" có ý nghĩa là con gái mang nét đẹp duyên dáng, tuyệt vời, thơm ngát như hoa nhài.
  3. Như Nhài: "Như" có nghĩa là như thế, giống như; "Nhài" là tên loài hoa thơm. Tên "Như Nhài" có ý nghĩa là con gái mang nét đẹp giống như hoa nhài, tươi mới, thơm ngát.
  4. Ánh Nhài: "Ánh" có nghĩa là ánh sáng, đèn lồng; "Nhài" là tên loài hoa thơm. Tên "Ánh Nhài" có ý nghĩa là con gái mang nét đẹp rực rỡ, sáng tạo, tinh tế như ánh sáng và hoa nhài.
  5. Kim Nhài: "Kim" có nghĩa là vàng, kim loại quý giá; "Nhài" là tên loài hoa thơm. Tên "Kim Nhài" có ý nghĩa là con gái mang nét đẹp quý phái, giá trị cao, thơm ngát như hoa nhài và kim loại.
  6. Thanh Nhài: "Thanh" có nghĩa là thanh thoát, trong trẻo; "Nhài" là tên loài hoa thơm. Tên "Thanh Nhài" có ý nghĩa là con gái mang nét đẹp thanh nhã, tinh tế, thơm ngát như hoa nhài.
  7. Ngọc Nhài: "Ngọc" có nghĩa là đá quý, quý giá; "Nhài" là tên loài hoa thơm. Tên "Ngọc Nhài" có ý nghĩa là con gái mang nét đẹp quý phái, giá trị cao, thơm ngát như hoa nhài và đá quý.
  8. Hạ Nhài: "Hạ" có nghĩa là mùa hạ, nóng bức; "Nhài" là tên loài hoa thơm. Tên "Hạ Nhài" có ý nghĩa là con gái mang nét đẹp nhẹ nhàng, thơm ngát, tươi mới như hoa nhài mùa hạ.
  9. Mai Nhài: "Mai" có nghĩa là đào, hoa mai; "Nhài" là tên loài hoa thơm. Tên "Mai Nhài" có ý nghĩa là con gái mang nét đẹp thanh nhã, tinh tế, thơm ngát như hoa mai và hoa nhài.
  10. Lan Nhài: "Lan" có nghĩa là hoa lan, loài hoa quý giá; "Nhài" là tên loài hoa thơm. Tên "Lan Nhài" có ý nghĩa là con gái mang nét đẹp quý phái, thanh cao, tinh tế như hoa lan và hoa nhài.
  11. Mộc Nhài: "Mộc" có nghĩa là gỗ, vật liệu tự nhiên; "Nhài" là tên loài hoa thơm. Tên "Mộc Nhài" có ý nghĩa là con gái mang nét đẹp tự nhiên, giản dị, thơm ngát như hoa nhài và gỗ.

Tên con gái bắt đầu bằng chữ N - tên Nhã kèm tên đệm

Tên con gái bắt đầu bằng chữ N - tên Nhã kèm tên đệm
  1. Hiền Nhã: "Hiền" có nghĩa là hiền lành, tốt bụng; "Nhã" có nghĩa là dịu dàng, nhã nhặn. Tên "Hiền Nhã" có ý nghĩa là con gái mang nét đẹp hiền lành, tốt bụng, dịu dàng, nhã nhặn.
  2. Tuyết Nhã: "Tuyết" có nghĩa là tuyết trắng, tuyết rơi; "Nhã" có nghĩa là dịu dàng, nhã nhặn. Tên "Tuyết Nhã" có ý nghĩa là con gái mang nét đẹp như tuyết trắng, dịu dàng, nhã nhặn.
  3. An Nhã: "An" có nghĩa là yên tĩnh, an lành; "Nhã" có nghĩa là dịu dàng, nhã nhặn. Tên "An Nhã" có ý nghĩa là con gái mang nét đẹp yên tĩnh, an lành, dịu dàng, nhã nhặn.
  4. Thu Nhã: "Thu" có nghĩa là mùa thu, thời điểm đẹp nhất trong năm; "Nhã" có nghĩa là dịu dàng, nhã nhặn. Tên "Thu Nhã" có ý nghĩa là con gái mang nét đẹp như mùa thu, dịu dàng, nhã nhặn.
  5. Ngọc Nhã: "Ngọc" có nghĩa là quý giá, đá quý; "Nhã" có nghĩa là dịu dàng, nhã nhặn. Tên "Ngọc Nhã" có ý nghĩa là con gái mang nét đẹp quý giá, đáng trân quý, dịu dàng, nhã nhặn.
  6. Tâm Nhã: "Tâm" có nghĩa là tâm hồn, trái tim; "Nhã" có nghĩa là dịu dàng, nhã nhặn. Tên "Tâm Nhã" có ý nghĩa là con gái mang nét đẹp tinh tế, tâm hồn dịu dàng, nhã nhặn.
  7. Ái Nhã: "Ái" có nghĩa là yêu, thương; "Nhã" có nghĩa là dịu dàng, nhã nhặn. Tên "Ái Nhã" có ý nghĩa là con gái mang nét đẹp yêu thương, dịu dàng, nhã nhặn.
  8. Hạnh Nhã: "Hạnh" có nghĩa là hạnh phúc, niềm vui; "Nhã" có nghĩa là dịu dàng, nhã nhặn. Tên "Hạnh Nhã" có ý nghĩa là con gái mang nét đẹp hạnh phúc, dịu dàng, nhã nhặn.
  9. Phương Nhã: "Phương" có nghĩa là hướng, phương hướng; "Nhã" có nghĩa là dịu dàng, nhã nhặn. Tên "Phương Nhã" có ý nghĩa là con gái mang nét đẹp như hướng về phương nào đó, dịu dàng, nhã nhặn.
  10. Thanh Nhã: "Thanh" có nghĩa là thanh thoát, trong sáng; "Nhã" có nghĩa là dịu dàng, nhã nhặn. Tên "Thanh Nhã" có ý nghĩa là con gái mang nét đẹp thanh thoát, trong sáng, dịu dàng, nhã nhặn.
  11. Trân Nhã: "Trân" có nghĩa là trân trọng, tôn trọng; "Nhã" có nghĩa là dịu dàng, nhã nhặn. Tên "Trân Nhã" có ý nghĩa là con gái mang nét đẹp tôn trọng, dịu dàng, nhã nhặn.
  12. Lan Nhã: "Lan" có nghĩa là hoa lan, một loài hoa đẹp; "Nhã" có nghĩa là dịu dàng, nhã nhặn. Tên "Lan Nhã" có ý nghĩa là con gái mang nét đẹp như hoa lan, dịu dàng, nhã nhặn.

Tên con gái bắt đầu bằng chữ N - tên Nga kèm tên đệm

  1. Hoa Nga - "Hoa" có nghĩa là hoa, tượng trưng cho sự tươi mới, tinh túy và vẻ đẹp tinh tế; "Nga" có nghĩa là nước Nga, tượng trưng cho sự kiên cường, độc lập và sự thông minh.
  2. Lan Nga - "Lan" có nghĩa là hoa lan, tượng trưng cho sự cao sang và quý phái; "Nga" giống như trong tên Hoa Nga.
  3. Ngọc Nga - "Ngọc" có nghĩa là ngọc bích, tượng trưng cho sự quý phái và tinh tế; "Nga" giống như trong tên Hoa Nga.
  4. Minh Nga - "Minh" có nghĩa là sáng suốt, tinh thần mạnh mẽ và thông minh; "Nga" giống như trong tên Hoa Nga.
  5. Hạ Nga - "Hạ" có nghĩa là mùa hạ, thời gian của sự trưởng thành và phát triển; "Nga" giống như trong tên Hoa Nga.
  6. Mộc Nga - "Mộc" có nghĩa là gỗ, tượng trưng cho sự vững chắc và kiên cường; "Nga" giống như trong tên Hoa Nga.
  7. Thanh Nga - "Thanh" có nghĩa là trong sáng, tinh khiết và thanh nhã; "Nga" giống như trong tên Hoa Nga.
  8. Tuyết Nga - "Tuyết" có nghĩa là tuyết trắng, tượng trưng cho sự thuần khiết và tinh khiết; "Nga" giống như trong tên Hoa Nga.
  9. Ánh Nga - "Ánh" có nghĩa là sự chiếu sáng, sáng tạo và tươi mới; "Nga" giống như trong tên Hoa Nga.
  10. Kim Nga - "Kim" có nghĩa là vàng, tượng trưng cho sự giàu có và sang trọng; "Nga" giống như trong tên Hoa Nga.
  11. Mai Nga - "Mai" có nghĩa là hoa mai, tượng trưng cho sự tươi mới và sự đón mùa xuân; "Nga" giống như trong tên Hoa Nga.
  12. Diễm Nga - "Diễm" có nghĩa là đẹp, tươi mới và rực rỡ; "Nga" giống như trong tên Hoa Nga.
  13. Quỳnh Nga - "Quỳnh" có nghĩa là hoa quỳnh, tượng trưng cho sự quyến rũ và sự thu hút; "Nga" giống như trong tên Hoa Nga.
  14. Nguyệt Nga - "Nguyệt" có nghĩa là mặt trăng, tượng trưng cho sự thanh nhã, tinh tế và sự thăng hoa; "Nga" giống như trong tên Hoa Nga.
  15. Trúc Nga - "Trúc" có nghĩa là cây trúc, tượng trưng cho sự giản dị, nhã nhặn và tinh tế; "Nga" giống như trong tên Hoa Nga.

Tên con gái bắt đầu bằng chữ N - tên Ngân kèm tên đệm

  1. Diễm Ngân: "Diễm" có nghĩa là đẹp và tươi mới. "Ngân" biểu thị cho âm thanh đẹp và thanh thoát.
  2. Hoài Ngân: "Hoài" có nghĩa là lưu luyến, tượng trưng cho sự nhớ nhung và tình cảm. "Ngân" tượng trưng cho giọng hát cao và thanh thoát.
  3. Thùy Ngân: "Thùy" có nghĩa là dịu dàng và hiền hòa. "Ngân" tượng trưng cho giọng hát cao và thanh thoát.
  4. Ngọc Ngân: "Ngọc" có nghĩa là đá quý, tượng trưng cho sự quý giá và đẹp đẽ. "Ngân" tượng trưng cho giọng hát cao và thanh thoát.
  5. Hồng Ngân: "Hồng" biểu thị cho màu hồng, tượng trưng cho tình yêu và sự ngọt ngào. "Ngân" tượng trưng cho âm thanh đẹp và thanh thoát.
  6. Lan Ngân: "Lan" là loài hoa, tượng trưng cho sự thanh cao và tinh khiết. "Ngân" cũng tượng trưng cho sự thanh thoát và trang nhã.
  7. Hạ Ngân: "Hạ" có nghĩa là mùa xuân, tượng trưng cho sự tươi mới, sinh động. "Ngân" cũng tượng trưng cho sự thanh thoát, trang nhã.
  8. Thu Ngân: "Thu" là mùa thu, tượng trưng cho sự lãng mạn và nhẹ nhàng. "Ngân" biểu thị cho âm thanh đẹp, giọng hát cao và thanh thoát.
  9. Phương Ngân: "Phương" có nghĩa là hướng, tượng trưng cho sự tiến tới và phát triển. "Ngân" tượng trưng cho giọng hát cao và thanh thoát.
  10. Mai Ngân: "Mai" là loài hoa, tượng trưng cho sự tươi mới và tinh khiết. "Ngân" tượng trưng cho giọng hát cao và thanh thoát.
  11. Nguyệt Ngân: "Nguyệt" có nghĩa là mặt trăng, tượng trưng cho sự lãng mạn và quyến rũ. "Ngân" tượng trưng cho giọng hát cao và thanh thoát.
  12. Tâm Ngân: "Tâm" có nghĩa là trái tim, tượng trưng cho tình cảm và sự chân thành. "Ngân" tượng trưng cho giọng hát cao và thanh thoát.
  13. Ánh Ngân: "Ánh" có nghĩa là sáng, tượng trưng cho ánh sáng và hy vọng. "Ngân" tượng trưng cho giọng hát cao và thanh thoát.
  14. Kim Ngân: "Kim" có nghĩa là vàng, tượng trưng cho sự giàu có và đẹp đẽ. "Ngân" tượng trưng cho sự thanh thoát và trang nhã.
  15. Minh Ngân: "Minh" có nghĩa là sáng, rực rỡ, thể hiện sự thông minh, trí tuệ. "Ngân" biểu thị cho âm thanh đẹp và thanh thoát, tượng trưng cho giọng hát hay.

>> Xem thêm: Gợi ý 40+ cách đặt tên con gái lót chữ Tuệ ý nghĩa

Tên con gái bắt đầu bằng chữ N - tên Ngọc kèm tên đệm

  1. Thanh Ngọc: "Thanh" có nghĩa là thanh thoát, trang nhã. "Ngọc" tượng trưng cho sự quý giá và đẹp đẽ.
  2. Xuân Ngọc: "Xuân" tượng trưng cho sự tươi mới và sinh động. "Ngọc" biểu thị cho sự quý giá và đẹp đẽ.
  3. Trang Ngọc: "Trang" có nghĩa là sáng, tươi sáng. "Ngọc" biểu thị cho sự quý giá và đẹp đẽ.
  4. Mai Ngọc: "Mai" là loài hoa, tượng trưng cho sự tươi mới và đẹp đẽ. "Ngọc" biểu thị cho sự quý giá và đẹp đẽ.
  5. Vân Ngọc: "Vân" có nghĩa là mây, tượng trưng cho sự thanh cao và vô tận. "Ngọc" biểu thị cho sự quý giá và đẹp đẽ.
  6. Hạnh Ngọc: "Hạnh" có nghĩa là tốt lành, đức hạnh. "Ngọc" biểu thị cho sự quý giá và đẹp đẽ.
  7. Hoa Ngọc: "Hoa" tượng trưng cho sự tươi mới và đẹp đẽ. "Ngọc" biểu thị cho sự quý giá và đẹp đẽ.
  8. Diễm Ngọc: "Diễm" có nghĩa là đẹp và tươi mới. "Ngọc" biểu thị cho sự quý giá và đẹp đẽ.
  9. Ngân Ngọc: "Ngân" biểu thị cho âm thanh đẹp và thanh thoát. "Ngọc" biểu thị cho sự quý giá và đẹp đẽ.
  10. Thảo Ngọc: "Thảo" là cây cỏ, tượng trưng cho sự tươi mới và sinh động. "Ngọc" biểu thị cho sự quý giá và đẹp đẽ.
  11. Thùy Ngọc: "Thùy" có nghĩa là dịu dàng và hiền hòa. "Ngọc" biểu thị cho sự quý giá và đẹp đẽ.
  12. Tuyết Ngọc: "Tuyết" tượng trưng cho sự tinh khiết và trong sáng. "Ngọc" biểu thị cho sự quý giá và đẹp đẽ.
  13. Ánh Ngọc: "Ánh" có nghĩa là sáng, tượng trưng cho ánh sáng và hy vọng. "Ngọc" biểu thị cho sự quý giá và đẹp đẽ.
  14. Kim Ngọc: "Kim" có nghĩa là vàng, tượng trưng cho sự giàu có và đẹp đẽ. "Ngọc" biểu thị cho sự quý giá và đẹp đẽ.
  15. Lan Ngọc: "Lan" là loài hoa, tượng trưng cho sự thanh cao và tinh khiết. "Ngọc" biểu thị cho sự quý giá và đẹp đẽ.

Tên con gái bắt đầu bằng chữ N - tên Nghi kèm tên đệm

  1. Tuyết Nghi: "Tuyết" tượng trưng cho sự tinh khiết và trong sáng. "Nghi" biểu thị cho sự nghiêm túc và đáng tin cậy.
  2. Ánh Nghi: "Ánh" có nghĩa là sáng, tượng trưng cho ánh sáng và hy vọng. "Nghi" biểu thị cho sự nghiêm túc và đáng tin cậy.
  3. Ngọc Nghi: "Ngọc" biểu thị cho sự quý giá và đẹp đẽ. "Nghi" biểu thị cho sự nghiêm túc và đáng tin cậy.
  4. Kim Nghi: "Kim" có nghĩa là vàng, tượng trưng cho sự giàu có và đẹp đẽ. "Nghi" biểu thị cho sự nghiêm túc và đáng tin cậy.
  5. Lan Nghi: "Lan" là loài hoa, tượng trưng cho sự thanh cao và tinh khiết. "Nghi" biểu thị cho sự nghiêm túc và đáng tin cậy.
  6. Tâm Nghi: "Tâm" có nghĩa là trái tim, tượng trưng cho sự tình cảm và lòng trắc ẩn. "Nghi" biểu thị cho sự nghiêm túc và đáng tin cậy.
  7. Minh Nghi: "Minh" có nghĩa là sáng sủa, tượng trưng cho sự thông minh và tri thức. "Nghi" biểu thị cho sự nghiêm túc và đáng tin cậy.
  8. Huyền Nghi: "Huyền" có nghĩa là bí ẩn, tượng trưng cho sự cảm nhận và tưởng tượng. "Nghi" biểu thị cho sự nghiêm túc và đáng tin cậy.
  9. Linh Nghi: "Linh" có nghĩa là linh thiêng và thiêng liêng. "Nghi" biểu thị cho sự nghiêm túc và đáng tin cậy.
  10. Hoa Nghi: "Hoa" tượng trưng cho sự tươi mới và đẹp đẽ. "Nghi" biểu thị cho sự nghiêm túc và đáng tin cậy.
  11. Thùy Nghi: "Thùy" có nghĩa là dịu dàng và hiền hòa. "Nghi" biểu thị cho sự nghiêm túc và đáng tin cậy.
  12. Ngân Nghi: "Ngân" biểu thị cho âm thanh đẹp và thanh thoát. "Nghi" biểu thị cho sự nghiêm túc và đáng tin cậy.
  13. Phúc Nghi: "Phúc" biểu thị cho sự may mắn và hạnh phúc. "Nghi" biểu thị cho sự nghiêm túc và đáng tin cậy.
  14. Mai Nghi: "Mai" là loài hoa, tượng trưng cho sự đẹp đẽ và sự sống. "Nghi" biểu thị cho sự nghiêm túc và đáng tin cậy.

Tên con gái bắt đầu bằng chữ N - tên Nguyên kèm tên đệm

  1. Ái Nguyên: "Ái" có nghĩa là yêu thương và trân trọng. "Nguyên" biểu thị cho sự nguyên sơ và thuần khiết.
  2. Tâm Nguyên: "Tâm" có nghĩa là trái tim, tượng trưng cho sự tình cảm và lòng trắc ẩn. "Nguyên" biểu thị cho sự nguyên sơ và thuần khiết.
  3. Hạ Nguyên: "Hạ" biểu thị cho mùa hạ, tượng trưng cho sự ấm áp và nhiệt tình. "Nguyên" biểu thị cho sự nguyên sơ và thuần khiết.
  4. Như Nguyên: "Như" có nghĩa là như thế, tượng trưng cho sự duyên dáng và thanh nhã. "Nguyên" biểu thị cho sự nguyên sơ và thuần khiết.
  5. Hiền Nguyên: "Hiền" có nghĩa là hiền lành và tốt bụng. "Nguyên" biểu thị cho sự nguyên sơ và thuần khiết.
  6. Ngọc Nguyên: "Ngọc" có nghĩa là quý giá và đẹp đẽ, tượng trưng cho sự quý phái và tinh tế. "Nguyên" biểu thị cho sự nguyên sơ và thuần khiết.
  7. Diệu Nguyên: "Diệu" có nghĩa là tuyệt vời và đẹp đẽ. "Nguyên" biểu thị cho sự nguyên sơ và thuần khiết.
  8. Mai Nguyên: "Mai" là loài hoa, tượng trưng cho sự đẹp đẽ và sự sống. "Nguyên" biểu thị cho sự nguyên sơ và thuần khiết.
  9. Khánh Nguyên: "Khánh" có nghĩa là vinh quang và huy hoàng. "Nguyên" biểu thị cho sự nguyên sơ và thuần khiết.
  10. Tuyền Nguyên: "Tuyền" có nghĩa là suối, tượng trưng cho sự tươi mới và sự sống. "Nguyên" biểu thị cho sự nguyên sơ và thuần khiết.
  11. Hoài Nguyên: "Hoài" có nghĩa là vĩnh viễn, tượng trưng cho sự bền vững và kiên trì. "Nguyên" biểu thị cho sự nguyên sơ và thuần khiết.
  12. Xuân Nguyên: "Xuân" biểu thị cho mùa xuân, tượng trưng cho sự tươi mới và sự sống. "Nguyên" biểu thị cho sự nguyên sơ và thuần khiết.
  13. Thanh Nguyên: "Thanh" có nghĩa là trong sáng, tượng trưng cho sự thanh lịch và tinh khiết. "Nguyên" biểu thị cho sự nguyên sơ và thuần khiết.
  14. Linh Nguyên: "Linh" có nghĩa là linh thiêng và vô hình, tượng trưng cho sự tinh tế và trí tuệ. "Nguyên" biểu thị cho sự nguyên sơ và thuần khiết.

Tên con gái bắt đầu bằng chữ N - tên Nguyệt kèm tên đệm

Tên con gái bắt đầu bằng chữ N - tên Nguyệt kèm tên đệm
  1. Vân Nguyệt: "Vân" có nghĩa là những đám mây trắng, tượng trưng cho sự mềm mại và êm đềm. "Nguyệt" biểu thị cho mặt trăng, tượng trưng cho sự yên tĩnh và thanh tịnh.
  2. Thanh Nguyệt: "Thanh" có nghĩa là thanh thoát và trong sáng, tượng trưng cho sự thanh tao và trí tuệ. "Nguyệt" biểu thị cho mặt trăng, tượng trưng cho sự yên tĩnh và thanh tịnh.
  3. Phương Nguyệt: "Phương" có nghĩa là phương xa và lý tưởng, tượng trưng cho sự ước mơ và hoài bão. "Nguyệt" biểu thị cho mặt trăng, tượng trưng cho sự yên tĩnh và thanh tịnh.
  4. Lan Nguyệt: "Lan" có nghĩa là hoa lan, tượng trưng cho sự quý phái và tinh tế. "Nguyệt" biểu thị cho mặt trăng, tượng trưng cho sự yên tĩnh và thanh tịnh.
  5. Trang Nguyệt: "Trang" có nghĩa là trắng, tượng trưng cho sự trong sáng và thuần khiết. "Nguyệt" biểu thị cho mặt trăng, tượng trưng cho sự yên tĩnh và thanh tịnh.
  6. Nghiên Nguyệt: "Nghiên" có nghĩa là lắc lư, tượng trưng cho sự vui tươi và sôi động. "Nguyệt" biểu thị cho mặt trăng, tượng trưng cho sự yên tĩnh và thanh tịnh.
  7. Mai Nguyệt: "Mai" có nghĩa là mai hoa, tượng trưng cho sự đẹp đẽ và thanh lịch. "Nguyệt" biểu thị cho mặt trăng, tượng trưng cho sự yên tĩnh và thanh tịnh.
  8. Nhã Nguyệt: "Nhã" có nghĩa là nhã nhặn và tinh tế, tượng trưng cho sự trang nhã và dịu dàng. "Nguyệt" biểu thị cho mặt trăng, tượng trưng cho sự yên tĩnh và thanh tịnh.
  9. Ánh Nguyệt: "Ánh" có nghĩa là ánh sáng, tượng trưng cho sự tươi sáng và rực rỡ. "Nguyệt" biểu thị cho mặt trăng, tượng trưng cho sự yên tĩnh và thanh tịnh.
  10. Diễm Nguyệt: "Diễm" có nghĩa là đẹp và lộng lẫy, tượng trưng cho sự tuyệt vời và quý giá. "Nguyệt" biểu thị cho mặt trăng, tượng trưng cho sự yên tĩnh và thanh tịnh.
  11. Xuân Nguyệt: "Xuân" biểu thị cho mùa xuân, tượng trưng cho sự trẻ trung và mới mẻ. "Nguyệt" biểu thị cho mặt trăng, tượng trưng cho sự yên tĩnh và thanh tịnh.
  12. Như Nguyệt: "Như" có nghĩa là giống như, tượng trưng cho sự chân thật và hiền hậu. "Nguyệt" biểu thị cho mặt trăng, tượng trưng cho sự yên tĩnh và thanh tịnh.
  13. Hạ Nguyệt: "Hạ" biểu thị cho mùa hạ, tượng trưng cho sự ấm áp và tươi vui. "Nguyệt" biểu thị cho mặt trăng, tượng trưng cho sự yên tĩnh và thanh tịnh.
  14. Tuyết Nguyệt: "Tuyết" có nghĩa là tuyết trắng, tượng trưng cho sự trong sáng và thuần khiết. "Nguyệt" biểu thị cho mặt trăng, tượng trưng cho sự yên tĩnh và thanh tịnh.
  15. Đan Nguyệt: "Đan" có nghĩa là tài năng và năng khiếu, tượng trưng cho sự thông minh và đa tài. "Nguyệt" biểu thị cho mặt trăng, tượng trưng cho sự yên tĩnh và thanh tịnh.

Tên con gái bắt đầu bằng chữ N - tên Ngà kèm tên đệm

  1. Như Ngà: "Như" có nghĩa là giống như, tượng trưng cho sự chân thật và hiền hậu. "Ngà" biểu thị cho ngà voi, tượng trưng cho sự cao quý và đẳng cấp.
  2. Bạch Ngà: "Bạch" có nghĩa là trắng, tượng trưng cho sự trong sáng và thuần khiết. "Ngà" biểu thị cho ngà voi, tượng trưng cho sự cao quý và đẳng cấp.
  3. Hạ Ngà: "Hạ" có nghĩa là mùa hạ, tượng trưng cho sự nóng bức và năng động. "Ngà" biểu thị cho ngà voi, tượng trưng cho sự cao quý và đẳng cấp.
  4. Thanh Ngà: "Thanh" có nghĩa là thanh tao, tượng trưng cho sự thanh nhã và tinh tế. "Ngà" biểu thị cho ngà voi, tượng trưng cho sự cao quý và đẳng cấp.
  5. Mộng Ngà: "Mộng" có nghĩa là giấc mơ, tượng trưng cho sự tưởng tượng và sáng tạo. "Ngà" biểu thị cho ngà voi, tượng trưng cho sự cao quý và đẳng cấp.
  6. Ngân Ngà: "Ngân" có nghĩa là bạc, tượng trưng cho sự quý giá và giá trị. "Ngà" biểu thị cho ngà voi, tượng trưng cho sự cao quý và đẳng cấp.
  7. Thúy Ngà: "Thúy" có nghĩa là tình cảm và tràn đầy sức sống, tượng trưng cho sự sôi nổi và hồn nhiên. "Ngà" biểu thị cho ngà voi, tượng trưng cho sự cao quý và đẳng cấp.

Tên con gái bắt đầu bằng chữ N - tên Ngàn kèm tên đệm

  1. Ánh Ngàn: "Ánh" biểu thị ánh sáng, sự tươi sáng và sáng suốt, còn "Ngàn" biểu thị sự phong phú và giàu có.
  2. Linh Ngàn: "Linh" biểu thị sự tinh khiết và thanh lịch, còn "Ngàn" biểu thị sự phong phú và giàu có.
  3. Ngọc Ngàn: "Ngọc" biểu thị đá quý và sự quý giá, còn "Ngàn" biểu thị sự phong phú và giàu có.
  4. Tuyết Ngàn: "Tuyết" biểu thị tinh khiết và sự thanh khiết, còn "Ngàn" có nghĩa là nhiều, biểu thị sự rộng lượng và giàu có.
  5. Mai Ngàn: "Mai" biểu thị sự trường tồn và sự độc lập, còn "Ngàn" biểu thị sự phong phú và giàu có.
  6. Thu Ngàn: "Thu" biểu thị mùa thu, sự bình yên và dịu dàng, còn "Ngàn" biểu thị sự phong phú và giàu có.
  7. Lệ Ngàn: "Lệ" biểu thị giọt nước mắt, sự nhạy cảm và tình cảm, còn "Ngàn" biểu thị sự phong phú và giàu có.
  8. Hạ Ngàn: "Hạ" biểu thị mùa hạ, thời điểm rực rỡ và nồng nhiệt, còn "Ngàn" biểu thị sự phong phú và giàu có.
  9. Diệu Ngàn: "Diệu" biểu thị sự tuyệt vời và đặc biệt, còn "Ngàn" biểu thị sự phong phú và giàu có.
  10. Ngân Ngàn: "Ngân" biểu thị sự thanh nhã và quý phái, còn "Ngàn" biểu thị sự phong phú và giàu có.

>> Xem thêm: 40+ Tên con gái lót chữ Kim đẹp, tượng trưng cho sự nữ tính

Tên ở nhà cho bé gái bắt đầu bằng chữ N cute, dễ thương

Tên ở nhà cho bé gái bắt đầu bằng chữ N cute, dễ thương

Khi đặt tên cho con ở nhà, các bậc phụ huynh có thể sáng tạo và đưa ra các tên độc đáo, khác biệt so với các tên phổ biến. Sau đây là một số gợi ý tên con gái bằng đầu bằng chữ N để đặt biệt danh ở nhà cho thiên thần nhỏ, cùng tham khảo nhé!

  1. Nấm
  2. Nhím
  3. Nhí
  4. Nai
  5. Nghé
  6. Nho
  7. Ni
  8. Nin
  9. Nít
  10. Bí Ngô
  11. Ngố
  12. Ngơ
  13. Tí Nị
  14. Na 
  15. Nana
  16. Nem

Tên con gái tiếng Anh bắt đầu bằng chữ N

Tên con gái tiếng Anh bắt đầu bằng chữ N

Bên cạnh những tên con gái bắt đầu bằng chữ N thông thường, bố mẹ có thể đặt biệt danh cho con bằng tiếng Anh nhé. Sau đây là một số gợi ý bố mẹ có thể tham khảo:

  1. Nadia: Tên có nguồn gốc từ tiếng Ả Rập, có nghĩa là "sự hy vọng".
  2. Nelly: Tên có nguồn gốc từ tiếng Pháp, có nghĩa là "sự sáng sủa, tươi tắn".
  3. Nicole: Tên có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp, có nghĩa là "chiến thắng con người".
  4. Nora: Tên có nguồn gốc từ tiếng Latinh, có nghĩa là "sự sáng suốt".
  5. Naomi: Tên có nguồn gốc từ tiếng Do Thái, có nghĩa là "sự đẹp đẽ, dễ thương".
  6. Nova: Tên có nguồn gốc từ tiếng Latinh, có nghĩa là "ngôi sao mới".
  7. Nevaeh: Tên là viết ngược lại của từ "heaven" trong tiếng Anh, có nghĩa là "thiên đường".
  8. Nia: Tên có nguồn gốc từ tiếng Wales, có nghĩa là "người đàn bà cao quý".
  9. Naima: Tên có nguồn gốc từ tiếng Arabic, có nghĩa là "tràn đầy sự sống, nhiệt huyết".
  10. Nasya: Tên có nguồn gốc từ tiếng Russian, có nghĩa là "sinh ra vào mùa hè".
  11. Neriah: Tên có nguồn gốc từ tiếng Hebrew, có nghĩa là "một phần của Thiên Chúa".
  12. Nina: Tên có nguồn gốc từ tiếng Tây Ban Nha, có nghĩa là "điều nhỏ bé, xinh xắn".
  13. Nola: Tên có nguồn gốc từ tiếng Ireland, có nghĩa là "đầy sức sống".
  14. Norma: Tên có nguồn gốc từ tiếng Latinh, có nghĩa là "quy tắc, chuẩn mực".
  15. Nessa: Tên có nguồn gốc từ tiếng Ireland, có nghĩa là "công chúa".
  16. Nikita: Tên có nguồn gốc từ tiếng Nga, có nghĩa là "người chiến thắng".
  17. Noemi: Tên có nguồn gốc từ tiếng Hebrew, có nghĩa là "người vui vẻ, người hạnh phúc".
  18. Niamh: Tên có nguồn gốc từ tiếng Ireland, có nghĩa là "tràn đầy sức sống".
  19. Nalani: Tên có nguồn gốc từ tiếng Hawaii, có nghĩa là "trời cao".
  20. Natalie: Tên có nguồn gốc từ tiếng Latinh, có nghĩa là "sinh ra vào đêm Giáng sinh".
  21. Nika: Tên có nguồn gốc từ tiếng Slavic, có nghĩa là "chiến thắng, người chiến thắng".
  22. Novalee: Tên được tạo ra từ việc kết hợp hai từ "Nova" và "Lee", có nghĩa là "mới mẻ" và "mười" trong tiếng Latinh và tiếng Anh.
  23. Neveah: Tên được viết ngược của từ "heaven" trong tiếng Anh, có nghĩa là "thiên đường".
  24. Nixie: Tên có nguồn gốc từ tiếng German, có nghĩa là "nàng tiên nước".

Trên đây là tổng hợp những tên con gái bắt đầu bằng chữ N bố mẹ có thể tham khảo. Hy vọng sau bài viết này, bố mẹ có thể tìm được một cái tên ưng ý cho thiên thần nhỏ của mình. nếu còn bất cứ thắc mắc nào, đừng ngần ngại để lại câu hỏi để được giải đáp miễn phí nhé. Thân chào!

Logo GenZ Làm Mẹ là trang web chia sẻ kinh nghiệm và kiến thức về việc chăm sóc sức khỏe cho mẹ bầu, nuôi dạy con thông minh, khỏe mạnh và phát triển toàn diện.
Mọi góp ý vui lòng liên hệ
+84908075455
info.genzlamme@gmail.com
Nhóm thông tin mạng xã hội
2022 tmtco. All rights reserved