319+ Tên con gái họ Nguyễn hay, ý nghĩa, độc đáo, dễ nhớ nhất

Bố họ Nguyễn đặt tên con gái là gì? Nên đặt tên con gái họ Nguyễn 3 chữ, 4 chữ hay 5 chữ? Sau đây, GenZ Làm Mẹ sẽ gợi ý các họ và tên đẹp cho con gái họ Nguyễn và ý nghĩa của từng tên để từ đó bạn có thể chọn được một cái tên hay cho thiên thần nhỏ của mình, cùng tham khảo nhé!

Nội dung bài viết

Lưu ý bố mẹ cần biết khi đặt tên bé gái họ Nguyễn

Lưu ý bố mẹ cần biết khi đặt tên bé gái họ Nguyễn

Để có thể chọn được một họ và tên đẹp cho con gái họ Nguyễn và sau này không hối hận về cái tên đã đặt cho con của mình, bố mẹ đừng bỏ qua những lưu ý quan trọng sau:

  • Tuyệt đối không đặt tên mang ý nghĩa xấu, hoặc dễ tưởng tượng đến một điều gì đó không phù hợp với thuần phong mỹ tục của người Việt Nam.
  • Hạn chế đặt tên trùng với anh chị em trong gia đình để tránh gây nhầm lẫn.
  • Đừng dùng những cách chơi chữ trên mạng xã hội để đặt tên cho bé.
  • Ưu tiên những tên dễ đọc, dễ nhớ và đúng chính tả.
  • Không nên dùng tên của các vị thần để đặt cho con.
  • Có thể xem xét phong thủy, vận mệnh để tìm họ và tên đẹp cho con gái họ Nguyễn.

Đặt tên con gái họ Nguyễn theo ý nghĩa

Đặt tên con gái họ Nguyễn theo ý nghĩa

Bố họ Nguyễn đặt tên con gái là gì? Sau đây là gợi ý họ và tên đẹp cho con gái họ Nguyễn bạn có thể tham khảo:

Tên con gái họ Nguyễn mang ý nghĩa xinh đẹp, dễ thương

  1. Nguyễn Ngọc Hân: "Hân" có nghĩa là trung thành và tận tâm. Tên này thường thể hiện tính cách trung thực, đáng tin cậy và luôn sẵn sàng giúp đỡ người khác.
  2. Nguyễn Minh Tâm: "Tâm" có nghĩa là lòng từ bi và tình cảm sâu sắc. Tên này thường thể hiện tính cách nhạy cảm, tình cảm và có trái tim rộng lượng.
  3. Nguyễn Tuyết Mai Anh: "Mai Anh" là sự kết hợp giữa hai từ có nghĩa là hoa mai và ánh sáng. Tên này thường thể hiện tính cách tươi sáng, năng động và đầy nghị lực.
  4. Nguyễn Kiều Oanh: "Oanh" có nghĩa là tiếng chim gáy vào mùa xuân. Tên này thường thể hiện tính cách nữ tính, duyên dáng và lãng mạn.
  5. Nguyễn Ngọc Hà: "Hà" có nghĩa là mặt trời lúc hoàng hôn. Tên này thường thể hiện tính cách đầy nghị lực, quyết đoán và sáng sủa.
  6. Nguyễn Minh Thảo: "Thảo" có nghĩa là cây cỏ. Tên này thường thể hiện tính cách giản dị, tinh tế và thân thiện.
  7. Nguyễn Tuyết Nga: "Nga" có nghĩa là người đẹp. Tên này thường thể hiện tính cách quý phái, thanh lịch và tinh tế.
  8. Nguyễn Kiều Hương: "Hương" có nghĩa là mùi thơm. Tên này thường thể hiện tính cách tinh tế, thẩm mỹ và nhạy cảm.
  9. Nguyễn Ngọc Hoa: "Hoa" có nghĩa là hoa đẹp. Tên này thường thể hiện tính cách duyên dáng, nữ tính và tinh tế.
  10. Nguyễn Minh Tuệ: "Tuệ" có nghĩa là trí tuệ, sự thông minh. Tên này thường thể hiện tính cách thông minh, sáng suốt và tinh tế.
  11. Nguyễn Tuyết Minh: "Tuyết Minh" là sự kết hợp giữa hai từ có nghĩa là tuyết và ánh sáng. Tên này thường thể hiện tính cách sáng sủa, tươi sáng và năng động.
  12. Nguyễn Kiều Phương: "Phương" có nghĩa là hương thơm. Tên này thường thể hiện tính cách tinh tế, thẩm mỹ và nữ tính.
  13. Nguyễn Kiều Lan Nhi: "Lan Nhi" là sự kết hợp giữa hai từ có nghĩa là hoa lan và con gái. Tên này thường thể hiện tính cách nữ tính, dịu dàng và tinh tế.
  14. Nguyễn Ngọc Hải Yến: "Hải Yến" là sự kết hợp giữa hai từ có nghĩa là chim yến và biển. Tên này thường thể hiện tính cách quý phái, sang trọng và có tầm nhìn rộng lớn.
  15. Nguyễn Kiều Quỳnh Giao: "Quỳnh Giao" là sự kết hợp giữa hai từ có nghĩa là hoa quỳnh và giao hòa. Tên này thường thể hiện tính cách hòa nhã, dễ gần và tinh tế.
  16. Nguyễn Ngọc Hà Thanh: "Hà Thanh" là sự kết hợp giữa hai từ có nghĩa là sông Hà và thành Thăng Long. Tên này thường thể hiện tính cách độc lập, mạnh mẽ và có khát khao chinh phục những thử thách.
  17. Nguyễn Tuyết Mai Phương: "Mai Phương" là sự kết hợp giữa hai từ có nghĩa là hoa mai và phương trời. Tên này thường thể hiện tính cách thẩm mỹ, nữ tính và đam mê khám phá những điều mới mẻ.
  18. Nguyễn Kiều Đan Phượng: "Đan Phượng" là sự kết hợp giữa hai từ có nghĩa là đan xen và hoa phượng. Tên này thường thể hiện tính cách sáng tạo, thẩm mỹ và tinh thần đồng đội cao.
  19. Nguyễn Ngọc Ánh Mai: "Ánh Mai" là sự kết hợp giữa hai từ có nghĩa là ánh sáng và hoa mai. Tên này thường thể hiện tính cách năng động, sáng tạo và luôn luôn tìm kiếm những điều mới mẻ.
  20. Nguyễn Tuyết Ngọc Yến: "Ngọc Yến" là sự kết hợp giữa hai từ có nghĩa là ngọc trai và chim yến. Tên này thường thể hiện tính cách quý phái, thanh lịch và tinh tế.
  21. Nguyễn Kiều Lan Anh: "Lan Anh" là sự kết hợp giữa hai từ có nghĩa là hoa lan và ánh sáng. Tên này thường thể hiện tính cách tinh tế, nữ tính và nhạy cảm.
  22. Nguyễn Ngọc Thảo Nguyên: "Thảo Nguyên" có nghĩa là cỏ cây trên đồng bằng. Tên này thường thể hiện tính cách mạnh mẽ, độc lập và sáng tạo.
  23. Nguyễn Thị Thanh Hòa: "Thanh Hòa" là sự kết hợp giữa hai từ có nghĩa là thanh tao và hoà thuận. Tên này thường thể hiện tính cách hiền hòa, dễ gần và thích hợp với môi trường sống hòa đồng.
  24. Nguyễn Thị Minh Khánh: "Minh Khánh" có nghĩa là sáng sủa, rực rỡ như mặt trời. Tên này thường thể hiện tính cách sáng sủa, năng động và luôn có tinh thần lạc quan.
  25. Nguyễn Thị Thanh Quỳnh: "Thanh Quỳnh" là sự kết hợp giữa hai từ có nghĩa là thanh tao và hoa quỳnh. Tên này thường thể hiện tính cách thẩm mỹ, nhạy cảm và tinh tế.
  26. Nguyễn Thị Ngọc Hoa: "Ngọc Hoa" là sự kết hợp giữa hai từ có nghĩa là ngọc trai và hoa. Tên này thường thể hiện tính cách quý phái, nữ tính và thích những điều đẹp đẽ.
  27. Nguyễn Thị Thúy Hà: "Thúy Hà" có nghĩa là sáng sủa, trong trẻo như dòng sông Hà. Tên này thường thể hiện tính cách hiền hòa, nhẹ nhàng và thích hòa mình vào thiên nhiên.
  28. Nguyễn Thị Minh Ngọc: "Minh Ngọc" có nghĩa là sáng sủa, rực rỡ như ngọc. Tên này thường thể hiện tính cách sáng sủa, năng động và có tinh thần kiên trì trong công việc.
  29. Nguyễn Thị Thanh Tuyền: "Thanh Tuyền" có nghĩa là suối trong và trong trẻo. Tên này thường thể hiện tính cách hiền hòa, nhẹ nhàng và có sự trân trọng với thiên nhiên.
  30. Nguyễn Thị Thúy Hằng: "Thúy Hằng" có nghĩa là thanh khiết và đậm chất dân tộc. Tên này thường thể hiện tính cách tự tin, năng động và yêu thương đất nước.
  31. Nguyễn Thị Hồng Linh: "Hồng Linh" có nghĩa là hoa hồng nở trên núi Linh. Tên này thường thể hiện tính cách đáng yêu, tinh tế và có sự kết nối với thiên nhiên.
  32. Nguyễn Thị Hồng Liên: "Hồng Liên" có nghĩa là hoa sen màu hồng. Tên này thường thể hiện tính cách thanh lịch, quý phái và có sự độc lập trong suy nghĩ.
  33. Nguyễn Thị Minh Tâm: "Minh Tâm" có nghĩa là tâm sáng và minh mẫn. Tên này thường thể hiện tính cách thông minh, sáng suốt và luôn cố gắng để đạt được mục tiêu.
  34. Nguyễn Thị Ngọc Anh: "Ngọc Anh" có nghĩa là ngọc quý, chói lọi như ánh sao. Tên này thường thể hiện tính cách quý phái, sáng suốt và có tầm nhìn xa.
  35. Nguyễn Thị Huyền Trang: "Huyền Trang" có nghĩa là thanh khiết và trắng nõn như ánh trăng. Tên này thường thể hiện tính cách tinh tế, nhẹ nhàng và có sự lãng mạn trong tình yêu.

>> Xem thêm: 20+ Tên con gái lót chữ Minh ý nghĩa

Tên con gái họ Nguyễn mang lại nhiều may mắn

  1. Nguyễn Minh Thu: "Minh Thu" có nghĩa là ánh sáng và mây trôi. Tên này thường thể hiện tính cách nhẹ nhàng, trầm lắng và có sự tưởng tượng phong phú.
  2. Nguyễn Tuyết Anh: "Tuyết Anh" có nghĩa là tuyết trắng rơi xuống đất. Tên này thường thể hiện tính cách thanh lịch, tinh tế và có sự kết nối với thiên nhiên.
  3. Nguyễn Kiều Hà: "Kiều Hà" có nghĩa là hồ nước trong, êm đềm. Tên này thường thể hiện tính cách hiền hòa, dễ gần và có sự tương tác tốt với mọi người.
  4. Nguyễn Ngọc Lan: "Ngọc Lan" có nghĩa là chất quý và đẹp đẽ như hoa lan. Tên này thường thể hiện tính cách quý phái, tinh tế và có sự độc lập trong suy nghĩ.
  5. Nguyễn Minh Hạnh: "Minh Hạnh" có nghĩa là sáng sủa và vui vẻ. Tên này thường thể hiện tính cách hoạt bát, năng động và luôn tràn đầy năng lượng.
  6. Nguyễn Tuyết Lan Anh: "Tuyết Lan Anh" có nghĩa là thanh lịch như tuyết, đẹp như hoa lan và quý phái như ngọc. Tên này thường thể hiện tính cách tinh tế, đẳng cấp và có sự kết nối với thiên nhiên.
  7. Nguyễn Kiều Ngọc: "Kiều Ngọc" có nghĩa là quý giá như ngọc, đẹp như cô gái Kiều trong truyện Kiều của Nguyễn Du. Tên này thường thể hiện tính cách quý phái, sáng suốt và có sự độc lập trong suy nghĩ.
  8. Nguyễn Ngọc Linh: "Linh" có nghĩa là tinh khiết, thanh cao. Tên này thường thể hiện sự thanh lịch, tinh tế và cao quý của người mang tên này.
  9. Nguyễn Minh Hồng: "Hồng" có nghĩa là màu hồng, tình yêu. Tên này thường thể hiện tính cách tình cảm, ấm áp và yêu đời của người mang tên này.
  10. Nguyễn Tuyết Trà: "Trà" có nghĩa là trà, tà dương. Tên này thường thể hiện sự nhẹ nhàng, tinh tế và có tâm hồn thơ mộng của người mang tên này.
  11. Nguyễn Kiều Mai: "Mai" có nghĩa là hoa mai, sự sống. Tên này thường thể hiện tính cách tươi sáng, sống động và năng động của người mang tên này.
  12. Nguyễn Ngọc Huyền: "Huyền" có nghĩa là u tối, bí ẩn. Tên này thường thể hiện sự huyền bí, thần bí và sâu sắc của người mang tên này.
  13. Nguyễn Minh Tú: "Tú" có nghĩa là châu báu, vật quý giá. Tên này thường thể hiện tính cách quý phái, tinh tế và giá trị của người mang tên này.
  14. Nguyễn Ngọc Bảo Trân: "Bảo Trân" có nghĩa là viên ngọc quý, quý báu. Tên này thường thể hiện sự quý phái, giá trị và sáng suốt của người mang tên này.
  15. Nguyễn Tuyết Mai Lan: "Mai Lan" có nghĩa là hoa mai và hoa lan. Tên này thường thể hiện tính cách thanh nhã, tinh tế và quý phái của người mang tên này.
  16. Nguyễn Kiều Trúc Ly: "Trúc Ly" được tạo thành từ hai từ "trúc" và "ly". Trúc là cây có thân thẳng, lá xanh, tượng trưng cho sự thanh khiết và cứng cỏi. Ly có nghĩa là chiếc cốc, đại diện cho sự chân thành, tình cảm. Tên này thường thể hiện tính cách của người có sức mạnh vượt qua khó khăn nhưng vẫn giữ được sự chân thành và tình cảm.
  17. Nguyễn Ngọc Hạnh Nguyên: "Hạnh Nguyên" có nghĩa là nơi có sự an lạc, bình yên. Tên này thường thể hiện mong muốn cho một cuộc sống yên bình, đơn giản và hạnh phúc.
  18. Nguyễn Minh Hoàng Yến: "Hoàng Yến" là tên một loài chim quý hiếm, tượng trưng cho sự thanh cao, sang trọng và tinh tế. Tên này thường thể hiện tính cách của người mang nó là một người tinh tế, quý phái và đẳng cấp.
  19. Nguyễn Tuyết Minh Thu: "Minh Thu" có nghĩa là ánh sáng của mùa thu, tượng trưng cho sự thanh thoát và tinh tế. Tên này thường thể hiện mong muốn cho một cuộc sống đơn giản, nhẹ nhàng và thanh tao.
  20. Nguyễn Kiều Ngân Hà: "Ngân Hà" là tên một hệ thống sao lớn trong vũ trụ, tượng trưng cho sự vĩ đại, bất tận và sự khát khao khám phá. Tên này thường thể hiện tính cách của người mang nó là một người đầy nhiệt huyết, khát khao vươn lên và khám phá.
  21. Nguyễn Minh Huyền Trân: "Huyền Trân" có nghĩa là ánh trăng trong đêm, tượng trưng cho sự quyến rũ, thu hút và bí ẩn. Tên này thường thể hiện tính cách của người mang nó là một người có sức hút, đầy sự lôi cuốn và bí ẩn.
  22. Nguyễn Tuyết Anh Nguyệt: "Tuyết Anh Nguyệt" là sự kết hợp của hai từ tượng trưng cho sự thanh khiết và vẻ đẹp, tượng trưng cho sự cao quý và tinh tế. Tên này thường thể hiện mong muốn cho một cuộc sống đẹp và thanh khiết.
  23. Nguyễn Thị Mai Phương: "Mai Phương" có nghĩa là hoa phượng đỏ, một loài hoa đẹp và nổi bật. Tên này thường thể hiện tính cách của người mang nó là một người đẹp, quyến rũ và sáng láng.
  24. Nguyễn Thị Minh Tú: "Minh Tú" có nghĩa là ánh sáng rực rỡ và đẹp đẽ như ngọc trai. Tên này thường thể hiện tính cách của người mang nó là một người tinh tế, sáng suốt và đầy quyến rũ.
  25. Nguyễn Thị Thanh Nhàn: "Thanh Nhàn" có nghĩa là thanh bình và yên lặng. Tên này thường thể hiện tính cách của người mang nó là một người ít nói, nhưng thấm thoát lại toát lên vẻ thanh tịnh và bình yên.
  26. Nguyễn Thị Huyền Trang: "Huyền Trang" có nghĩa là ánh trăng trong đêm, tượng trưng cho sự quyến rũ, thu hút và bí ẩn. Tên này thường thể hiện tính cách của người mang nó là một người có sức hút, đầy sự lôi cuốn và bí ẩn.
  27. Nguyễn Thị Thanh Tú: "Thanh Tú" có nghĩa là thanh tao và quý phái như chất liệu ngọc trai. Tên này thường thể hiện tính cách của người mang nó là một người tinh tế, quý phái và lịch thiệp.
  28. Nguyễn Thị Hồng Yến: "Hồng Yến" có nghĩa là loài chim đỏ đen, tượng trưng cho sự thông minh và nhanh nhẹn. Tên này thường thể hiện tính cách của người mang nó là một người nhanh nhẹn, thông minh và đầy năng lượng.
  29. Nguyễn Thị Ngọc Hà: "Ngọc Hà" có nghĩa là ngọc trai trên sông Hồng, tượng trưng cho vẻ đẹp quý phái và cao sang. Tên này thường thể hiện tính cách của người mang nó là một người quý phái, lịch sự và đầy chủ nghĩa.
  30. Nguyễn Thị Thùy Dung: "Thùy Dung" có nghĩa là thuần khiết và trong sáng như dung dịch nước trong. Tên này thường thể hiện tính cách của người mang nó là một người trung thực, trong sáng và đầy tình cảm.

>> Xem thêm: 35+ Tên con gái có chữ lót Phương độc đáo

Tên con gái họ Nguyễn mang ý nghĩa thông minh, giỏi giang

  1. Nguyễn Ngọc Bích: "Bích" có nghĩa là ngọc bích, tượng trưng cho sự quý phái, tinh tế và đẳng cấp. Tên này thường thể hiện tính cách của người mang nó là một người có gu thẩm mỹ tốt, tinh tế, sành điệu và lịch thiệp.
  2. Nguyễn Minh Hằng: "Hằng" có nghĩa là bền vững, lâu dài. Tên này thường thể hiện tính cách của người mang nó là một người kiên trì, chịu đựng và bền bỉ trong cuộc sống.
  3. Nguyễn Tuyết Mai: "Mai" có nghĩa là hoa mai, tượng trưng cho sự tươi mới, sự nở rộ, sự đẹp và giàu sang. Tên này thường thể hiện tính cách của người mang nó là một người có tâm hồn tươi mới, sáng lạn và giàu sức sống.
  4. Nguyễn Kiều Nga: "Nga" có nghĩa là chim ngạch, tượng trưng cho sự tự do, bay cao, bay xa và khát khao. Tên này thường thể hiện tính cách của người mang nó là một người tự do, năng động, khát khao và đầy tham vọng.
  5. Nguyễn Ngọc Diệp: "Diệp" có nghĩa là hoa sen, tượng trưng cho sự thanh cao, tinh khiết và đẹp đẽ. Tên này thường thể hiện tính cách của người mang nó là một người thanh lịch, tinh khiết, đẹp đẽ và duyên dáng.
  6. Nguyễn Minh Anh: "Anh" có nghĩa là ánh sáng, tượng trưng cho sự tươi sáng, đầy hy vọng và sự minh mẫn. Tên này thường thể hiện tính cách của người mang nó là một người tươi sáng, lạc quan và đầy hy vọng.
  7. Nguyễn Tuyết Lan: "Lan" có nghĩa là hoa lan, tượng trưng cho sự cao quý, tao nhã và sang trọng. Tên này thường thể hiện tính cách của người mang nó là một người cao quý, tao nhã, có tâm hồn tinh tế và đầy độ lịch sự.
  8. Nguyễn Kiều Loan: "Loan" có nghĩa là điều gì được cho hoặc cho mượn, tượng trưng cho sự rộng lượng và hào phóng. Tên này thường thể hiện tính cách của người mang nó là một người dễ gần, thân thiện và sẵn sàng giúp đỡ người khác.
  9. Nguyễn Ngọc Ánh: "Ánh" có nghĩa là ánh sáng, tượng trưng cho sự tươi sáng và rực rỡ. Tên này thường thể hiện tính cách của người mang nó là một người năng động, sáng sủa và có nhiều năng lượng.
  10. Nguyễn Minh Châu: "Châu" có nghĩa là quốc gia, đất nước, tượng trưng cho sự tự hào về quốc gia và văn hóa. Tên này thường thể hiện tính cách của người mang nó là một người yêu nước, tự hào về đất nước và luôn muốn góp phần vào sự phát triển của đất nước.
  11. Nguyễn Tuyết Nhung: "Nhung" có nghĩa là loài vật bông, tượng trưng cho sự mềm mại và nhẹ nhàng. Tên này thường thể hiện tính cách của người mang nó là một người hiền lành, dịu dàng và tinh tế.
  12. Nguyễn Minh Thùy Trang: "Thùy Trang" có nghĩa là ngọc trai, tượng trưng cho sự quý giá, độc nhất và duyên dáng. Tên này thường thể hiện tính cách của người mang nó là một người thanh lịch, duyên dáng và có gu thẩm mỹ tốt.
  13. Nguyễn Tuyết Phương Nhung: "Phương Nhung" có nghĩa là loài hoa lan, tượng trưng cho sự quý phái và đẹp đẽ. Tên này thường thể hiện tính cách của người mang nó là một người có gu thẩm mỹ tốt, tinh tế và rất quan tâm đến việc trang điểm, phong cách thời trang.
  14. Nguyễn Kiều Ngọc Diễm: "Ngọc Diễm" có nghĩa là ngọc quý và hoa diễm, tượng trưng cho sự quý giá và đẹp đẽ. Tên này thường thể hiện tính cách của người mang nó là một người có vẻ đẹp thu hút, quý phái và tinh tế.
  15. Nguyễn Ngọc Hải Yến: "Hải Yến" có nghĩa là chim yến đêm, tượng trưng cho sự cao sang và quý phái. Tên này thường thể hiện tính cách của người mang nó là một người tinh tế, lịch sự và có gu thẩm mỹ cao.
  16. Nguyễn Minh Hồng Ngọc: "Hồng Ngọc" có nghĩa là viên ngọc hồng, tượng trưng cho sự quý phái, đẳng cấp và giá trị. Tên này thường thể hiện tính cách của người mang nó là một người đầy quyền lực, thăng hoa và tự tin.
  17. Nguyễn Tuyết Mai Hạnh: "Tuyết Mai Hạnh" có nghĩa là bông tuyết mai bay trong gió, tượng trưng cho sự nhẹ nhàng, tinh tế và thoáng đãng. Tên này thường thể hiện tính cách của người mang nó là một người tràn đầy năng lượng, sáng tạo và thích sự tự do.
  18. Nguyễn Kiều Hà Thanh: "Hà Thanh" có nghĩa là thành phố Hà Nội, tượng trưng cho sự truyền thống, định hướng và sự kiên định. Tên này thường thể hiện tính cách của người mang nó là một người trung thành, kiên định và có tinh thần bản lĩnh.
  19. Nguyễn Ngọc Thúy Anh: "Thúy Anh" có nghĩa là ánh trăng trong đêm, tượng trưng cho sự quyến rũ, thu hút và bí ẩn. Tên này thường thể hiện tính cách của người mang nó là một người có sức hút, đầy sự lôi cuốn và bí ẩn.
  20. Nguyễn Tuyết Phương Thảo: "Tuyết Phương Thảo" có nghĩa là cỏ phương tuyết, tượng trưng cho sự tươi mới, năng động và sống động. Tên này thường thể hiện tính cách của người mang nó là một người sáng tạo, độc đáo và thích khám phá.
  21. Nguyễn Kiều Hạnh My: "Hạnh My" có nghĩa là trái tim của tôi, tượng trưng cho sự tình cảm, sự yêu thương và sự trân quý. Tên này thường thể hiện tính cách của người mang nó là một người nhạy cảm, chân thành và yêu đời.
  22. Nguyễn Ngọc Thanh Vân: "Thanh Vân" có nghĩa là gió thổi qua những đồi núi xanh rì, tượng trưng cho sự thoải mái và tĩnh lặng. Tên này thường thể hiện tính cách của người mang nó là một người thích sự tự do, không bị ràng buộc và có khả năng tập trung tốt trong môi trường yên tĩnh.
  23. Nguyễn Thị Minh Ngọc: "Minh Ngọc" có nghĩa là ánh sáng tối thượng, tượng trưng cho sự tinh khiết và thanh lịch. Tên này thường thể hiện tính cách của người mang nó là một người năng động, thông minh và có gu thẩm mỹ tốt.
  24. Nguyễn Thị Thanh Tâm: "Thanh Tâm" có nghĩa là tâm hồn trong sáng và tinh khiết, tượng trưng cho sự hiền lành và nhân ái. Tên này thường thể hiện tính cách của người mang nó là một người có trái tim nhân ái, biết lắng nghe và quan tâm đến người khác.
  25. Nguyễn Thị Minh Châu: "Minh Châu" có nghĩa là ngôi sao sáng nhất trên bầu trời, tượng trưng cho sự nổi bật và tài năng. Tên này thường thể hiện tính cách của người mang nó là một người tự tin, thông minh và có sự nghiệp thành công.
  26. Nguyễn Thị Thúy Quỳnh: "Thúy Quỳnh" có nghĩa là tiếng chim hót đầy thảm thiết, tượng trưng cho sự tinh tế và nhạy cảm. Tên này thường thể hiện tính cách của người mang nó là một người tinh tế, nghệ sĩ và có năng khiếu trong lĩnh vực nghệ thuật.
  27. Nguyễn Thị Thanh Thúy: "Thanh Thúy" có nghĩa là hoa sen trong suối, tượng trưng cho sự thanh cao và tinh khiết. Tên này thường thể hiện tính cách của người mang nó là một người trầm lặng, có phẩm chất cao đẹp và tình cảm chân thành.
  28. Nguyễn Thị Ngọc Huyền: "Ngọc Huyền" có nghĩa là chất quý hiếm và quý giá (ngọc) cùng với sự xao xuyến, sự rung động, sự kích thích (huyền). Tên này thường thể hiện tính cách của người mang nó là một người rất quý giá, đầy sự quyến rũ và kích thích.
  29. Nguyễn Thị Thùy Trúc: "Thùy Trúc" có nghĩa là một loại cây trúc tinh túy và thanh nhã. Tên này thường thể hiện tính cách của người mang nó là một người thanh lịch, tinh tế và duyên dáng.

>> Xem thêm: 40+ Tên con gái lót chữ Bảo độc đáo, khó nhầm lẫn

Tên con gái họ Nguyễn mang ý nghĩa bình an

  1. Nguyễn Thị Thùy Linh: "Thùy Linh" có nghĩa là vẻ đẹp trong sáng, tinh khôi, thanh khiết. Tên này thường thể hiện tính cách của người mang nó là một người trẻ trung, tươi sáng, trong sáng và tinh khiết.
  2. Nguyễn Thị Thanh Ngân: "Thanh Ngân" có nghĩa là tiếng ve hát vào buổi sáng sớm, tượng trưng cho sự tươi mới và sự tràn đầy năng lượng. Tên này thường thể hiện tính cách của người mang nó là một người năng động, tràn đầy sức sống và nhiệt huyết.
  3. Nguyễn Thị Thanh Hương: "Thanh Hương" có nghĩa là hương thơm dịu nhẹ, tươi mới và tinh khiết. Tên này thường thể hiện tính cách của người mang nó là một người nhẹ nhàng, dịu dàng và tinh tế.
  4. Nguyễn Thị Thùy Trang: "Thùy Trang" có nghĩa là trắng tinh khôi, thanh khiết. Tên này thường thể hiện tính cách của người mang nó là một người hiền lành, tốt bụng và trong sáng.
  5. Nguyễn Thị Ái Nhi: "Ái Nhi" có nghĩa là tình yêu và sự trẻ trung. Tên này thường thể hiện tính cách của người mang nó là một người tình cảm, yêu đời và trẻ trung.
  6. Nguyễn Thị Phương Anh: "Phương Anh" có nghĩa là ánh sáng của hoàng hôn, tượng trưng cho sự tươi mới và sự kết hợp giữa yếu tố truyền thống và hiện đại. Tên này thường thể hiện tính cách của người mang nó là một người sáng tạo, linh hoạt và thích kết hợp những giá trị truyền thống và hiện đại.
  7. Nguyễn Thị Phương Thúy: "Phương Thúy" có nghĩa là hoa sen, tượng trưng cho sự thanh tịnh và cao quý. Tên này thường thể hiện tính cách của người mang nó là một người tinh tế, thanh tịnh và đầy tình cảm.
  8. Nguyễn Thị Thanh Tuyền: "Thanh Tuyền" có nghĩa là tiếng vọng của chuông. Tên này thường biểu thị tính cách của người mang nó là một người nhạy cảm, thấu hiểu và có năng lực giao tiếp tốt.
  9. Nguyễn Tuyết Huyền Trâm: "Huyền Trâm" có nghĩa là sự nổi bật của trăng giữa đêm tối. Tên này thường thể hiện tính cách của người mang nó là một người thông minh, duyên dáng và có khả năng lãnh đạo.
  10. Nguyễn Kiều Ngọc Thùy: "Ngọc Thùy" có nghĩa là ngọc quý rực rỡ, tươi sáng. Tên này thường biểu thị tính cách của người mang nó là một người đầy sức sống, lạc quan và có tài năng trong việc sáng tạo.
  11. Nguyễn Ngọc Trâm Anh: "Trâm Anh" có nghĩa là một loại hoa được ưa chuộng trong trang trí. Tên này thường thể hiện tính cách của người mang nó là một người yêu thích vẻ đẹp và có gu thẩm mỹ tốt.
  12. Nguyễn Minh Anh Thư: "Anh Thư" có nghĩa là ánh sáng của tri thức. Tên này thường biểu thị tính cách của người mang nó là một người thông minh, có tầm nhìn rộng và khát khao học hỏi.
  13. Nguyễn Tuyết Hà My: "Hà My" có nghĩa là sự thanh khiết, trong sáng. Tên này thường thể hiện tính cách của người mang nó là một người tinh khôi, hiền lành và có trái tim nhân hậu.
  14. Nguyễn Kiều Hoài An: "Hoài An" có nghĩa là sự bình an, yên tĩnh. Tên này thường biểu thị tính cách của người mang nó là một người có tính cách ổn định, bình tĩnh và biết cách xử lý tình huống khó.
  15. Nguyễn Ngọc Quỳnh Chi: "Quỳnh Chi" là sự kết hợp của hai từ "quỳnh" và "chi". "Quỳnh" là một loại hoa đẹp, thường được dùng để miêu tả vẻ đẹp của phụ nữ, còn "chi" có nghĩa là đôi cánh. Tên này có thể tượng trưng cho sự thanh nhã, tinh túy và bay bổng.
  16. Nguyễn Tuyết Thanh Hà: "Thanh Hà" là sự kết hợp của hai từ "thanh" và "hà". "Thanh" có nghĩa là trong sáng, thanh khiết, còn "hà" có nghĩa là mây trời. Tên này có thể tượng trưng cho vẻ đẹp trong sáng, tinh khôi như mây trời.
  17. Nguyễn Kiều Huyền Thanh: "Huyền Thanh" là sự kết hợp của hai từ "huyền" và "thanh". "Huyền" có nghĩa là bí ẩn, đầy sự cuốn hút, còn "thanh" có nghĩa là trong sáng, thanh khiết. Tên này có thể tượng trưng cho sự kết hợp giữa sự bí ẩn và sự thanh khiết.
  18. Nguyễn Ngọc Tuyết Nhi: "Tuyết Nhi" là sự kết hợp của hai từ "tuyết" và "nhi". "Tuyết" là tuyết, thường được liên tưởng đến vẻ đẹp trắng tinh khiết, còn "nhi" có nghĩa là nhỏ. Tên này có thể tượng trưng cho vẻ đẹp nhỏ nhắn, tinh khiết như tuyết.
  19. Nguyễn Kiều Trang: "Kiều Trang" là sự kết hợp của hai từ "kiều" và "trang". "Kiều" có nghĩa là đẹp, xinh đẹp, còn "trang" có nghĩa là sáng, trong sáng. Tên này có thể tượng trưng cho vẻ đẹp trong sáng, thanh khiết.
  20. Nguyễn Tuyết Trinh: Tên "Trinh" trong tiếng Việt có nghĩa là sự trong trắng, chất lượng cao và thuần khiết. Tên này thường thể hiện tính cách của người mang nó là một người trung thực, tinh khiết và đáng tin cậy.
  21. Nguyễn Kiều Linh: Tên "Linh" trong tiếng Việt có nghĩa là tinh túy, hợp với tinh thần và có phẩm chất tốt. Tên này thường thể hiện tính cách của người mang nó là một người tinh tế, trí tuệ và đầy sáng tạo.
  22. Nguyễn Minh Nguyệt: Tên "Nguyệt" trong tiếng Việt có nghĩa là ánh trăng, thường được xem như biểu tượng của sự tươi sáng và đẹp đẽ. Tên này thường thể hiện tính cách của người mang nó là một người có tâm hồn sáng sủa, yêu đời và đầy sức sống.
  23. Nguyễn Tuyết Quỳnh: Tên "Quỳnh" trong tiếng Việt có nghĩa là hoa cúc và thường được liên kết với hình ảnh của một người tươi cười, thân thiện và rực rỡ như hoa. Tên này thường thể hiện tính cách của người mang nó là một người đáng yêu, hoà đồng và tràn đầy năng lượng.
  24. Nguyễn Kiều Yến: Tên "Yến" trong tiếng Việt có nghĩa là loài chim yến, thường được biết đến với hình ảnh của một gia đình hạnh phúc và ấm cúng. Tên này thường thể hiện tính cách của người mang nó là một người yêu gia đình, quan tâm đến người khác và sống hòa đồng.

>> Xem thêm: 40+ Tên con gái lót chữ Phúc mang lại nhiều may mắn

Đặt tên con gái họ Nguyễn theo số chữ

Đặt tên con gái họ Nguyễn theo số chữ

Đặt tên con gái họ Nguyễn 3 chữ, 4 chữ hay 5 chữ như thế nào cho hay và ý nghĩa? Sau đây là một số họ và tên cho con gái họ Nguyễn bố mẹ có thể tham khảo.

Tên con gái họ Nguyễn 3 chữ ngắn gọn

  1. Nguyễn Hồng Ngọc
  2. Nguyễn Mỹ Linh
  3. Nguyễn Ánh Tuyết
  4. Nguyễn Phương Thảo
  5. Nguyễn Minh Huyền
  6. Nguyễn Thu Hương
  7. Nguyễn Thanh Hằng
  8. Nguyễn Ngọc Mai
  9. Nguyễn Quỳnh Anh
  10. Nguyễn Hải Yến
  11. Nguyễn Tâm Thanh
  12. Nguyễn Thảo Vy
  13. Nguyễn Phương Lan
  14. Nguyễn Tuyết Nga
  15. Nguyễn Diễm Hương
  16. Nguyễn Thị Hồng
  17. Nguyễn Thanh Thảo
  18. Nguyễn Bích Ngọc
  19. Nguyễn Thu Hà
  20. Nguyễn Phương Anh
  21. Nguyễn Thị Minh
  22. Nguyễn Hà Linh
  23. Nguyễn Mai Phương
  24. Nguyễn Huyền Trang
  25. Nguyễn Anh Đào
  26. Nguyễn Ngọc Ánh
  27. Nguyễn Thùy Dương
  28. Nguyễn Xuân Mai
  29. Nguyễn Hồng Nhung
  30. Nguyễn Minh Ngọc

Tên con gái họ Nguyễn 4 chữ hay, độc đáo

  1. Nguyễn Thị Hồng Nhung
  2. Nguyễn Phương Thanh Huyền
  3. Nguyễn Thị Minh Ngọc
  4. Nguyễn Đình Thanh Hương
  5. Nguyễn Hoàng Thanh Hà
  6. Nguyễn Kim Thanh Lan
  7. Nguyễn Thị Thu Hà
  8. Nguyễn Văn Mai Phương
  9. Nguyễn Thị Ánh Ngọc
  10. Nguyễn Thị Trang Nhung
  11. Nguyễn Thị Hoàng Oanh
  12. Nguyễn Trần Thanh Tuyền
  13. Nguyễn Thị Kim Ngân
  14. Nguyễn Phan Thanh Tâm
  15. Nguyễn Thị Mỹ Hạnh
  16. Nguyễn Thị Huyền Trâm
  17. Nguyễn Thị Hoàng Yến
  18. Nguyễn Thị Tuyết Mai
  19. Nguyễn Thị Hoài Phương
  20. Nguyễn Thị Kim Phụng
  21. Nguyễn Phúc Minh Ngọc
  22. Nguyễn Thị Xuân Lan
  23. Nguyễn Hoàng Thanh Thúy
  24. Nguyễn Thị Tâm Anh
  25. Nguyễn Văn Thanh Phương
  26. Nguyễn Thị Đào Thu
  27. Nguyễn Trần Thị Mỹ Lan
  28. Nguyễn Thị Kim Anh

Tên con gái họ Nguyễn 5 chữ ý nghĩa, dễ nhớ

  1. Nguyễn Ngọc Minh Thúy Hằng
  2. Nguyễn Đoàn Bích Thanh Huyền
  3. Nguyễn Thị Minh Ngọc Trang
  4. Nguyễn Bích Uyển Hương Ly
  5. Nguyễn Xuân Hương Thảo Vy
  6. Nguyễn Trần Thanh Hồng Nhung
  7. Nguyễn Thị Ngọc Phương Lan
  8. Nguyễn Ngọc Vân Huyền Trang
  9. Nguyễn Minh Huyền Trâm Anh
  10. Nguyễn Tuyết Minh Huyền Trân
  11. Nguyễn Hồng Minh Hạnh My
  12. Nguyễn Thanh Hải Yến Vy
  13. Nguyễn Ngọc Minh Huyền Trang
  14. Nguyễn Đình Minh Hồng Ngọc
  15. Nguyễn Thị Minh Hồng Nhung

Đặt tên con gái họ Nguyễn theo bảng chữ cái

Đặt tên con gái họ Nguyễn theo bảng chữ cái

Nếu những gợi ý ở trên vẫn chưa giúp bạn có được đáp án cho câu hỏi “Bố họ Nguyễn đặt tên con gái là gì?” thì cùng tham khảo thêm một số họ và tên đẹp cho con gái họ Nguyễn theo bảng chữ cái ngay sau đây:

Đặt tên con gái họ Nguyễn bắt đầu bằng chữ A

  1. Nguyễn Hạ Ánh
  2. Nguyễn Mai Anh
  3. Nguyễn Hồng Ân
  4. Nguyễn Ngọc Ánh
  5. Nguyễn Thanh Anh
  6. Nguyễn Hoàng Ánh
  7. Nguyễn Thúy Anh
  8. Nguyễn Lan Anh
  9. Nguyễn Kim Anh
  10. Nguyễn Thị Minh Ân
  11. Nguyễn Võ Diệu Ánh
  12. Nguyễn Ngọc Phương Anh
  13. Nguyễn Thị Thu Ánh
  14. Nguyễn Đoan Hồng Ánh
  15. Nguyễn Quỳnh Ngọc Ân
  16. Nguyễn Vân Trâm Anh
  17. Nguyễn Thị Thùy Ánh
  18. Nguyễn Thuỳ Ân
  19. Nguyễn Thị Thanh Ân
  20. Nguyễn Gia Ngọc Ánh

Đặt tên con gái họ Nguyễn bắt đầu bằng chữ B

  1. Nguyễn Hải Ngọc Bích
  2. Nguyễn Thùy Diệu Bình
  3. Nguyễn Mai Tuyết Bông
  4. Nguyễn Lan Cẩm Bích
  5. Nguyễn Ngọc Bích
  6. Nguyễn Kim Bình
  7. Nguyễn Thanh Phương Bích
  8. Nguyễn Diệu Bích
  9. Nguyễn Phương Bình
  10. Nguyễn Đoan Bích
  11. Nguyễn Quỳnh Bình
  12. Nguyễn Thị Vân Bích
  13. Nguyễn Thị Thúy Bình

Đặt tên con gái họ Nguyễn bắt đầu bằng chữ C

  1. Nguyễn Hồng Cúc
  2. Nguyễn Thị Mai Châu
  3. Nguyễn Hà Như Cẩm
  4. Nguyễn Thị Lan Chi
  5. Nguyễn Ngọc Thu Cúc
  6. Nguyễn Hạ Huyền Châu
  7. Nguyễn Thùy Tiên Cẩm
  8. Nguyễn Kim Chi
  9. Nguyễn Thị Thanh Cúc
  10. Nguyễn Hoàng Ngọc Châu
  11. Nguyễn Diệu Tú Cẩm
  12. Nguyễn Phương Chi
  13. Nguyễn Thu Cúc
  14. Nguyễn Đoan Châu
  15. Nguyễn Quỳnh Như Cẩm
  16. Nguyễn Hà Vân Chi
  17. Nguyễn Thúy Cúc
  18. Nguyễn Thị Minh Châu
  19. Nguyễn Gia Như Cẩm
  20. Nguyễn Thùy Chi

Đặt tên con gái họ Nguyễn bắt đầu bằng chữ D hoặc Đ

  1. Nguyễn Thị Hồng Dung
  2. Nguyễn Như Mai Diệu
  3. Nguyễn Thanh Huyền Điệp
  4. Nguyễn Thị Lan Duyên
  5. Nguyễn Ngọc Diệu
  6. Nguyễn Hạ Dung
  7. Nguyễn Thùy Điệp
  8. Nguyễn Kim Diệu
  9. Nguyễn Thanh Duyên
  10. Nguyễn Hoàng Như Điệp
  11. Nguyễn Diệu Dung
  12. Nguyễn Phương Duyên
  13. Nguyễn Thu Diệu
  14. Nguyễn Thị Đoan Dung
  15. Nguyễn Quỳnh Ngọc Điệp
  16. Nguyễn Vân Hà Duyên
  17. Nguyễn Thị Thúy Diệu
  18. Nguyễn Minh Điệp
  19. Nguyễn Gia Kỳ Duyên

>> Xem thêm: 40+ Tên con gái có chữ lót là Thảo không đụng hàng

Đặt tên con gái họ Nguyễn bắt đầu bằng chữ G

Đặt tên con gái họ Nguyễn bắt đầu bằng chữ G
  1. Nguyễn Hồng Gấm
  2. Nguyễn Mai Giang
  3. Nguyễn Thanh Ngọc Gia
  4. Nguyễn Lan Gấm
  5. Nguyễn Thị Ngọc Giang
  6. Nguyễn Hạ Kỳ Gia
  7. Nguyễn Thùy Như Gấm
  8. Nguyễn Hà Kim Giang
  9. Nguyễn Thị Thanh Gia
  10. Nguyễn Hoàng Nguyệt Gấm
  11. Nguyễn Diệu Bích Giang
  12. Nguyễn Thị Phương Gia
  13. Nguyễn Thu Gấm
  14. Nguyễn Đoan Diệu Giang
  15. Nguyễn Quỳnh Gia
  16. Nguyễn Vân Gấm
  17. Nguyễn Thúy Giang
  18. Nguyễn Minh Ngọc Gia
  19. Nguyễn Thị Thùy Giang

Đặt tên con gái họ Nguyễn bắt đầu bằng chữ H

  1. Nguyễn Thị Hồng Hạnh
  2. Nguyễn Hoàng Mai Hương
  3. Nguyễn Mai Hoa
  4. Nguyễn Thanh Huyền
  5. Nguyễn Thị Lan Hương
  6. Nguyễn Ngọc Hạnh
  7. Nguyễn Hồng Huyền
  8. Nguyễn Minh Hương
  9. Nguyễn Hạ Huyền
  10. Nguyễn Diệu Hoa
  11. Nguyễn Thùy Hương
  12. Nguyễn Thị Thanh Hạnh
  13. Nguyễn Vân Hồng
  14. Nguyễn Kim Huyền
  15. Nguyễn Thanh Hương
  16. Nguyễn Gia Ngọc Hạnh
  17. Nguyễn Thị Như Hoa 
  18. Nguyễn Phương Mai Hồng
  19. Nguyễn Lan Bích Huyền

Đặt tên con gái họ Nguyễn bắt đầu bằng chữ K

  1. Nguyễn Minh Vân Khánh
  2. Nguyễn Thùy Mai Khuê
  3. Nguyễn Thị Kim Anh
  4. Nguyễn Quỳnh Ngọc Kim
  5. Nguyễn Thị Thúy Khanh
  6. Nguyễn Thị Linh Khánh 
  7. Nguyễn Thảo Khuê
  8. Nguyễn Mai Khuê
  9. Nguyễn Thanh Kim
  10. Nguyễn Hà Như Khánh
  11. Nguyễn Thị Xuân Khuê
  12. Nguyễn Vân Khánh
  13. Nguyễn Thảo Kim
  14. Nguyễn Thị Trang Khánh

Đặt tên con gái họ Nguyễn bắt đầu bằng chữ L

  1. Nguyễn Hồng Ly
  2. Nguyễn Thùy Linh
  3. Nguyễn Tuyết Lan
  4. Nguyễn Mai Ly
  5. Nguyễn Thị Lệ
  6. Nguyễn Ngọc Loan
  7. Nguyễn Bích Lan
  8. Nguyễn Thảo Ly
  9. Nguyễn Thị Vân Linh
  10. Nguyễn Quỳnh Liên
  11. Nguyễn Trang Loan
  12. Nguyễn Diệu Ly
  13. Nguyễn Hà Hương Lan
  14. Nguyễn Minh Bích Linh
  15. Nguyễn Ngọc Mai Ly
  16. Nguyễn Thị Thùy Ly
  17. Nguyễn Hoàng Nguyệt Loan

Đặt tên con gái họ Nguyễn bắt đầu bằng chữ M

  1. Nguyễn Thị Hoàng Mai
  2. Nguyễn Phương Ngọc My
  3. Nguyễn Ngọc Tuyết Mai
  4. Nguyễn Thị Thúy My
  5. Nguyễn Hạ My
  6. Nguyễn Thu Mẫn
  7. Nguyễn Vân Mai
  8. Nguyễn Diệu My
  9. Nguyễn Thảo Mai
  10. Nguyễn Tuyết Mỹ
  11. Nguyễn Thị Minh Mai
  12. Nguyễn Quỳnh Miên
  13. Nguyễn Thị Hạnh Mỹ 
  14. Nguyễn Phượng Mai
  15. Nguyễn Thùy My
  16. Nguyễn Kim Mỹ

Đặt tên con gái họ Nguyễn bắt đầu bằng chữ N

Đặt tên con gái họ Nguyễn bắt đầu bằng chữ N
  1. Nguyễn Kiều Ngân
  2. Nguyễn Hồng Nhi
  3. Nguyễn Ngọc Nhiên
  4. Nguyễn Thị Thanh Nguyệt
  5. Nguyễn Ngọc Như Nga
  6. Nguyễn Tuyết Thảo Ngân
  7. Nguyễn Hạ Minh Nguyệt
  8. Nguyễn Bích Thu Ngọc
  9. Nguyễn Vân Tuyết Nhi
  10. Nguyễn Thùy Minh Ngân
  11. Nguyễn Ngọc Nhung
  12. Nguyễn Đình Vân Nhi
  13. Nguyễn Thảo Nguyên
  14. Nguyễn Huyền Ngọc
  15. Nguyễn Kim Ngân
  16. Nguyễn Hồng Bích Nguyên
  17. Nguyễn Ngọc Nữ
  18. Nguyễn Trâm Nhi
  19. Nguyễn Ngọc Nghi

Đặt tên con gái họ Nguyễn bắt đầu bằng chữ P

  1. Nguyễn Gia Phương
  2. Nguyễn Thảo Bích Phượng
  3. Nguyễn Phúc Minh Phương
  4. Nguyễn Quỳnh Phượng
  5. Nguyễn Ngọc Phương
  6. Nguyễn Thu Phương
  7. Nguyễn Ái Phương
  8. Nguyễn Tâm Như Phúc
  9. Nguyễn Mai Tuyết Phương
  10. Nguyễn Thúy Hà Phượng
  11. Nguyễn Thị Ngọc Phúc
  12. Nguyễn Bích Phương
  13. Nguyễn Anh Như Phượng
  14. Nguyễn Tuyết Thu Phúc
  15. Nguyễn Vân Phương
  16. Nguyễn Hạnh Mỹ Phương

Đặt tên con gái họ Nguyễn bắt đầu bằng chữ Q

  1. Nguyễn Tuyết Quyên
  2. Nguyễn Thị Thanh Quỳnh
  3. Nguyễn Trà Quế
  4. Nguyễn Ngọc Minh Quyên
  5. Nguyễn Hoàng Nguyệt Quỳnh
  6. Nguyễn Kim Châu Quế
  7. Nguyễn Hải Minh Quyên
  8. Nguyễn Thị Thúy Quỳnh
  9. Nguyễn Ngọc Như Quế
  10. Nguyễn Thuỳ Quyên
  11. Nguyễn Ái Quỳnh
  12. Nguyễn Mai Quế
  13. Nguyễn Lâm Bảo Quyên
  14. Nguyễn Bảo Thanh Quỳnh
  15. Nguyễn Đan Quế
  16. Nguyễn Lan Quyên
  17. Nguyễn Thị Quỳnh
  18. Nguyễn Vân Quế
  19. Nguyễn Ngọc Quỳnh

>> Xem thêm: 40+ Tên con gái lót chữ Hoàng ý nghĩa

Đặt tên con gái họ Nguyễn bắt đầu bằng chữ S

  1. Nguyễn Ái San
  2. Nguyễn Diệu Sa
  3. Nguyễn Kim Ngọc San
  4. Nguyễn Hạ Thúy Sa
  5. Nguyễn Lan Bích San
  6. Nguyễn Minh Nguyệt Sa
  7. Nguyễn Ngọc Xuân San
  8. Nguyễn Phương Như Sa
  9. Nguyễn Quỳnh San
  10. Nguyễn Thị Thảo San
  11. Nguyễn Thục San
  12. Nguyễn Trâm San
  13. Nguyễn Trúc Uyên Sa
  14. Nguyễn Vân Huyền San
  15. Nguyễn Yến San
  16. Nguyễn Bích San
  17. Nguyễn Như San

Đặt tên con gái họ Nguyễn bắt đầu bằng chữ T

  1. Nguyễn Bảo Hồng Tú
  2. Nguyễn Thị Minh Thư
  3. Nguyễn Hà Ngọc Trinh
  4. Nguyễn Thanh Phương Thảo
  5. Nguyễn Thị Hồng Tuyết
  6. Nguyễn Diễm Quỳnh Thu
  7. Nguyễn Phương Ngọc Thảo
  8. Nguyễn Minh Như Tú
  9. Nguyễn Thanh Bích Tâm
  10. Nguyễn Hoàng Xuân Thư
  11. Nguyễn Thị Ngọc Trinh
  12. Nguyễn Thùy Linh
  13. Nguyễn Thị Xuân Thảo
  14. Nguyễn Ngọc Cẩm Tú
  15. Nguyễn Thị Thanh Thu
  16. Nguyễn Huyền Bích Trang
  17. Nguyễn Thị Hồng Thư
  18. Nguyễn Phương Hà Tuyết
  19. Nguyễn Thị Huyền Trang

Đặt tên con gái họ Nguyễn bắt đầu bằng chữ U

Đặt tên con gái họ Nguyễn bắt đầu bằng chữ U
  1. Nguyễn Thu Uyên
  2. Nguyễn Hạ Uyên
  3. Nguyễn Minh Uyên
  4. Nguyễn Thảo Uyên
  5. Nguyễn Mỹ Uyên
  6. Nguyễn Diệu Uyên
  7. Nguyễn Trang Bảo Uyên
  8. Nguyễn Thị Hoàng Uyên
  9. Nguyễn Ngọc Minh Uyên
  10. Nguyễn Lan Cẩm Uyên
  11. Nguyễn Hồng Phương Uyên
  12. Nguyễn Ánh Thùy Uyên
  13. Nguyễn Kim Ngọc Uyên
  14. Nguyễn An Uyên
  15. Nguyễn Thục Uyên
  16. Nguyễn Phương Uyên
  17. Nguyễn Mai Uyên
  18. Nguyễn Hương Uyên
  19. Nguyễn Trâm Uyên
  20. Nguyễn Thị Tuyết Uyên

Đặt tên con gái họ Nguyễn bắt đầu bằng chữ V

  1. Nguyễn Bích Vân
  2. Nguyễn Thị Thu Vân
  3. Nguyễn Như Vân
  4. Nguyễn Hồng Vân
  5. Nguyễn Lan Vân
  6. Nguyễn Thảo Vân
  7. Nguyễn Ngọc Vân
  8. Nguyễn Hoàng Kim Vân
  9. Nguyễn Kim Cẩm Vân
  10. Nguyễn Ngọc Thiên Vân
  11. Nguyễn Tuyết Thùy Vân
  12. Nguyễn Hạ Vân
  13. Nguyễn Thị Mai Vân
  14. Nguyễn Phương Vân
  15. Nguyễn Hương Vân
  16. Nguyễn Thị Lan Vân
  17. Nguyễn Thanh Vân
  18. Nguyễn Diệu Vân
  19. Nguyễn Khánh Vân

Đặt tên con gái họ Nguyễn bắt đầu bằng chữ X

  1. Nguyễn Mai Ngọc Xuân
  2. Nguyễn Thị Hà Xuân
  3. Nguyễn Thùy Xuyến
  4. Nguyễn Hồng Cẩm Xuân
  5. Nguyễn Ngọc Xuyến
  6. Nguyễn Bích Xuân
  7. Nguyễn Thu Xuyến
  8. Nguyễn Ngọc Lan Xuân
  9. Nguyễn Ánh Xuyến
  10. Nguyễn Thị Yến Xuân

Đặt tên con gái họ Nguyễn bắt đầu bằng chữ Y

  1. Nguyễn Hạ Ngọc Yên
  2. Nguyễn Minh Cẩm Yến
  3. Nguyễn Thị Hoàng Yến
  4. Nguyễn Thanh Như Yến
  5. Nguyễn An Hải Yên
  6. Nguyễn Thị Ngọc Yến
  7. Nguyễn Kim Yến
  8. Nguyễn Thùy Ngọc Yến
  9. Nguyễn Thu Yến
  10. Nguyễn Hồng Như Yên

Tên con gái họ Nguyễn kèm chữ lót phổ biến

Tiếp theo là những tên bé gái họ Nguyễn kết với hợp với những chữ lót phổ biến, cùng GenZ Làm Mẹ tham khảo để có thể tìm được một cái tên ý nghĩa cho con của bạn nhé!

Tên con gái họ Nguyễn lót Hoàng

  1. Nguyễn Hoàng Quỳnh Anh
  2. Nguyễn Hoàng Mai Phương
  3. Nguyễn Hoàng Linh Nhi
  4. Nguyễn Hoàng Bảo Ngọc
  5. Nguyễn Hoàng Diệu Hương
  6. Nguyễn Hoàng Lan Phương
  7. Nguyễn Hoàng Ngọc Hà
  8. Nguyễn Hoàng Minh Châu
  9. Nguyễn Hoàng Anh Thư
  10. Nguyễn Hoàng Kim Ngân
  11. Nguyễn Hoàng Hồng Thủy
  12. Nguyễn Hoàng Thanh Thảo
  13. Nguyễn Hoàng Tuyết Nga
  14. Nguyễn Hoàng Phương Thảo
  15. Nguyễn Hoàng Quỳnh Giang
  16. Nguyễn Hoàng Thúy Nga
  17. Nguyễn Hoàng Hạnh Linh
  18. Nguyễn Hoàng Ánh Dương
  19. Nguyễn Hoàng Yến Chi
  20. Nguyễn Hoàng Thảo Vy

Tên con gái họ Nguyễn lót Thanh

  1. Nguyễn Thanh Mai Phương
  2. Nguyễn Thanh Hương Lan
  3. Nguyễn Thanh Bảo Ngọc
  4. Nguyễn Thanh Kim Anh
  5. Nguyễn Thanh Quỳnh Nga
  6. Nguyễn Thanh Lan Hương
  7. Nguyễn Thanh Ngọc Yến
  8. Nguyễn Thanh Hồng Ngọc
  9. Nguyễn Thanh Phương Linh
  10. Nguyễn Thanh Hải Yến
  11. Nguyễn Thanh Xuân Mai
  12. Nguyễn Thanh Thu Hà
  13. Nguyễn Thanh Hồng Phúc
  14. Nguyễn Thanh Quỳnh Trang
  15. Nguyễn Thanh Tú Anh
  16. Nguyễn Thanh Minh An
  17. Nguyễn Thanh Gia Bảo
  18. Nguyễn Thanh Ánh Ngọc
  19. Nguyễn Thanh Ngọc Phượng
  20. Nguyễn Thanh Hiền Thảo

Tên con gái họ Nguyễn lót Trần

  1. Nguyễn Trần Mai Phương
  2. Nguyễn Trần Linh Chi
  3. Nguyễn Trần Quỳnh Anh
  4. Nguyễn Trần Hồng Nhung
  5. Nguyễn Trần Bảo Ngọc
  6. Nguyễn Trần Ngọc Minh
  7. Nguyễn Trần Diệu Linh
  8. Nguyễn Trần Thanh Hương
  9. Nguyễn Trần Thảo Vy
  10. Nguyễn Trần Kim Ngân
  11. Nguyễn Trần Ngọc Trâm
  12. Nguyễn Trần Thu Hà
  13. Nguyễn Trần Linh Nhi
  14. Nguyễn Trần Phương Anh
  15. Nguyễn Trần Gia Hân
  16. Nguyễn Trần Thu Hiền
  17. Nguyễn Trần Hoàng Anh
  18. Nguyễn Trần Thùy Dung
  19. Nguyễn Trần Lan Phương
  20. Nguyễn Trần Hải Yến

Tên con gái họ Nguyễn lót Ngọc

  1. Nguyễn Ngọc Bảo Quyên
  2. Nguyễn Ngọc Lan Hương
  3. Nguyễn Ngọc Diệu Linh
  4. Nguyễn Ngọc Mai Phương
  5. Nguyễn Ngọc Thanh Tâm
  6. Nguyễn Ngọc Hồng Thủy
  7. Nguyễn Ngọc Minh Trang
  8. Nguyễn Ngọc Ngọc Yến
  9. Nguyễn Ngọc Tuyết Nga
  10. Nguyễn Ngọc Thúy Vy
  11. Nguyễn Ngọc Quỳnh Nga
  12. Nguyễn Ngọc Hải Yến
  13. Nguyễn Ngọc Hồng Vân
  14. Nguyễn Ngọc Trà My
  15. Nguyễn Ngọc Anh Nguyệt
  16. Nguyễn Ngọc Linh Chi
  17. Nguyễn Ngọc Hoài Phương
  18. Nguyễn Ngọc Phương Anh
  19. Nguyễn Ngọc Thùy Dung
  20. Nguyễn Ngọc Lan Anh

Tên con gái họ Nguyễn lót Lê

  1. Nguyễn Lê Hương Lan
  2. Nguyễn Lê Bảo Yến
  3. Nguyễn Lê Quỳnh Chi
  4. Nguyễn Lê Mai Anh
  5. Nguyễn Lê Thanh Hằng
  6. Nguyễn Lê Diệu Linh
  7. Nguyễn Lê Thảo Vy
  8. Nguyễn Lê Ngọc Anh
  9. Nguyễn Lê Tú Anh
  10. Nguyễn Lê Gia Bảo
  11. Nguyễn Lê Kim Phượng
  12. Nguyễn Lê Quỳnh Nga
  13. Nguyễn Lê Phương Linh
  14. Nguyễn Lê Xuân Mai
  15. Nguyễn Lê Lan Anh
  16. Nguyễn Lê Hạnh Dung
  17. Nguyễn Lê Thùy Trang
  18. Nguyễn Lê Ngọc Hà
  19. Nguyễn Lê Quỳnh Anh
  20. Nguyễn Lê Kim Ngân

Tên con gái họ Nguyễn lót Thị

  1. Nguyễn Thị Bích Hồng
  2. Nguyễn Thị Mai Phương
  3. Nguyễn Thị Lan Anh
  4. Nguyễn Thị Hoài Thu
  5. Nguyễn Thị Diệu Linh
  6. Nguyễn Thị Quỳnh Anh
  7. Nguyễn Thị Thanh Hương
  8. Nguyễn Thị Ngọc Yến
  9. Nguyễn Thị Hồng Ngọc
  10. Nguyễn Thị Thu Hà
  11. Nguyễn Thị Hải Yến
  12. Nguyễn Thị Hương Giang
  13. Nguyễn Thị Thảo Vy
  14. Nguyễn Thị Quỳnh Trang
  15. Nguyễn Thị Kim Anh
  16. Nguyễn Thị Hồng Quế
  17. Nguyễn Thị Thùy Dung
  18. Nguyễn Thị Thu Hằng
  19. Nguyễn Thị Hiền Thảo
  20. Nguyễn Thị Tú Anh

Tên con gái họ Nguyễn lót Vũ

  1. Nguyễn Vũ Linh Nghi
  2. Nguyễn Vũ Quỳnh Như
  3. Nguyễn Vũ Hồng Anh
  4. Nguyễn Vũ Mai Hương
  5. Nguyễn Vũ Trúc Phương
  6. Nguyễn Vũ Lan Anh
  7. Nguyễn Vũ Bích Phương
  8. Nguyễn Vũ Kim Anh
  9. Nguyễn Vũ Diệu Linh
  10. Nguyễn Vũ Thanh Mai
  11. Nguyễn Vũ Ngọc Anh
  12. Nguyễn Vũ Quỳnh Anh
  13. Nguyễn Vũ Thảo Nhi
  14. Nguyễn Vũ Hải Yến
  15. Nguyễn Vũ Thu Hà
  16. Nguyễn Vũ Tuyết Nga
  17. Nguyễn Vũ Ánh Ngọc
  18. Nguyễn Vũ Hương Ly
  19. Nguyễn Vũ Thùy Dung
  20. Nguyễn Vũ Xuân Mai

Tên con gái họ Nguyễn lót Đỗ

  1. Nguyễn Đỗ Linh Nhi
  2. Nguyễn Đỗ Bảo Quỳnh
  3. Nguyễn Đỗ Mai Anh
  4. Nguyễn Đỗ Diệu Linh
  5. Nguyễn Đỗ Phương Thảo
  6. Nguyễn Đỗ Hồng Nhung
  7. Nguyễn Đỗ Thanh Hương
  8. Nguyễn Đỗ Tâm Anh
  9. Nguyễn Đỗ Minh Tú
  10. Nguyễn Đỗ Ngọc Khánh
  11. Nguyễn Đỗ Quỳnh Anh
  12. Nguyễn Đỗ Thu Hà
  13. Nguyễn Đỗ Gia Linh
  14. Nguyễn Đỗ Lan Anh
  15. Nguyễn Đỗ Thùy Linh
  16. Nguyễn Đỗ Ngọc Yến
  17. Nguyễn Đỗ Cẩm Nhung
  18. Nguyễn Đỗ Anh Thư
  19. Nguyễn Đỗ Hoài Phương
  20. Nguyễn Đỗ Kim Oanh

Tên con gái họ Nguyễn lót Gia

  1. Nguyễn Gia Hân Nhi
  2. Nguyễn Gia Quỳnh An
  3. Nguyễn Gia Mai Phương
  4. Nguyễn Gia Bảo Ngọc
  5. Nguyễn Gia Linh Chi
  6. Nguyễn Gia Phương Anh
  7. Nguyễn Gia Thảo Nhi
  8. Nguyễn Gia Trâm Anh
  9. Nguyễn Gia Lan Vy
  10. Nguyễn Gia Ngọc Hanh
  11. Nguyễn Gia Bích Hạnh
  12. Nguyễn Gia Kim Oanh
  13. Nguyễn Gia Diễm Phúc
  14. Nguyễn Gia Hương Giang
  15. Nguyễn Gia Yến Nhi
  16. Nguyễn Gia Thuận An
  17. Nguyễn Gia Xuân Hòa
  18. Nguyễn Gia Linh Nga
  19. Nguyễn Gia Tường Vy
  20. Nguyễn Gia Ánh Dương

Tên con gái họ Nguyễn lót Ngô

  1. Nguyễn Lê Quỳnh Lan
  2. Nguyễn Lê Hồng Anh
  3. Nguyễn Lê Tâm Linh
  4. Nguyễn Lê Mai An
  5. Nguyễn Lê Phương Ngọc
  6. Nguyễn Lê Diệu Hạnh
  7. Nguyễn Lê Ngọc Mai
  8. Nguyễn Lê Linh Chi
  9. Nguyễn Lê Thanh Hương
  10. Nguyễn Lê Thu Hà
  11. Nguyễn Lê Hải Yến
  12. Nguyễn Lê Kim Oanh
  13. Nguyễn Lê Thị Minh Châu
  14. Nguyễn Lê Ngọc Bích
  15. Nguyễn Lê Thảo Ly
  16. Nguyễn Lê Thu Trang
  17. Nguyễn Lê Thùy Dương
  18. Nguyễn Lê Hồng Nhung
  19. Nguyễn Lê Quỳnh Trang
  20. Nguyễn Lê Lan Anh

Trên đây là tổng hợp những tên con gái họ Nguyễn hay, ý nghĩa. Hy vọng sau bài viết này, bạn có thể tìm được một họ và tên đẹp cho con gái họ Nguyễn của mình. Nếu còn bất cứ thắc mắc nào, đừng ngần ngại để lại câu hỏi để được giải đáp miễn phí. Thân chào!

Logo GenZ Làm Mẹ là trang web chia sẻ kinh nghiệm và kiến thức về việc chăm sóc sức khỏe cho mẹ bầu, nuôi dạy con thông minh, khỏe mạnh và phát triển toàn diện.
Mọi góp ý vui lòng liên hệ
+84908075455
info.genzlamme@gmail.com
Nhóm thông tin mạng xã hội
meta-business-partner
2022 tmtco. All rights reserved